Sun Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM MặT TRờI
82
进口笔数
0
出口笔数
$5.96M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315923072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FQF1RP |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | 52/16 Đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | SUN FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/16 Đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84908636658 |
| 邮箱 | kieuhanh.2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 81 | $5.96M |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT NELAYAN MITRA MANDIRI | 印度尼西亚 | 35 | $2.62M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻龙虾 |
| PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 17 | $1.08M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | 4 | $646.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼 |
| SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 5 | $479.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| SEAFOOD SUMATERA PERKASA | 印度尼西亚 | 6 | $418.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | 8 | $375.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Cy Duta Ratu Pertiwilancar | 印度尼西亚 | 1 | $113.9K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Tunapermata Rezeki | 印度尼西亚 | 1 | $66.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| CV Adi Jaya Mandiri | 印度尼西亚 | 2 | $56.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT USAHA LAUT PANIPAHAN | 印度尼西亚 | 1 | $55.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT NELAYAN MITRA MANDIRI | 印度尼西亚 | $137.0K |
| 2024-09-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT NELAYAN MITRA MANDIRI | 印度尼西亚 | $25.2K |
| 2024-08-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT NELAYAN MITRA MANDIRI | 印度尼西亚 | $169.7K |
| 2024-08-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $127.6K |
| 2024-07-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $137.5K |
| 2024-07-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | $206.2K |
| 2024-07-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2024-07-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT NELAYAN MITRA MANDIRI | 印度尼西亚 | $169.8K |
| 2024-07-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $37.5K |
| 2024-07-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $32.3K |