Hoang Lien Seafood Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chế Biến Thủy Sản Hoàng Liên
194
进口笔数
0
出口笔数
$33.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400881372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMY02VA |
| 成立日期 | 2010-10-29 |
| 联系地址 | Khu B1.10 Nam Cảng Cá, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN THỦY SẢN HOÀNG LIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 147 | $26.97M |
| 阿曼 | 16 | $2.27M |
| 印度 | 17 | $1.81M |
| 美国 | 8 | $1.17M |
| 阿根廷 | 3 | $479.5K |
| 泰国 | 1 | $452.5K |
| 智利 | 4 | $432.0K |
| 中国 | 1 | $77.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sanjaya Internasional Fishery | 印度尼西亚 | 46 | $9.00M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Sanjaya International Fishery | 印度尼西亚 | 36 | $6.49M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 12 | $1.91M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 11 | $1.77M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Ajaib Toha Putra | 印度尼西亚 | 9 | $1.52M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Naga Laut Bersinar | 印度尼西亚 | 7 | $1.51M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 8 | $1.38M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Alamsegar Jaya | 印度尼西亚 | 6 | $1.11M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| PT Bahari Prima Manunggal | 印度尼西亚 | 6 | $1.08M | 冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Veronica Marine Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $649.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $25.5K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $51.0K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $24.5K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $24.5K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $75.0K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $75.0K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $5.0K |