Hoang Kim Production & Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Hoàng Kim
3
进口笔数
25
出口笔数
$2.1K
进口金额
$9.3K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2024-11-09
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104953085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN769X87 |
| 成立日期 | 2010-10-18 |
| 联系地址 | Số 4- P19, khu tập thể 418, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM PRODUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4- P19, khu tập thể 418, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84974942456 |
| 邮箱 | manhhung318@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $2.6K |
| 波兰 | 6 | $1.9K |
| 捷克 | 7 | $1.7K |
| 匈牙利 | 3 | $1.2K |
| 加拿大 | 3 | $834 |
| 瑞士 | 1 | $560 |
| 墨西哥 | 1 | $231 |
| 美国 | 1 | $220 |
| 澳大利亚 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.1K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vo Thanh Dat | 法国 | 2 | $2.6K | 其他毛发制品 |
| Irmina Marta Gajownik | 波兰 | 6 | $1.9K | 合成假发制品、其他粘合剂≤1kg |
| Vozabova Michaela | 捷克 | 6 | $1.5K | 合成假发制品、化妆刷 |
| Heather Nisbett | 加拿大 | 3 | $834 | 明信片贺卡 |
| Hervorrangend Ag Bern Logistik | 瑞士 | 1 | $560 | 明信片贺卡 |
| Flower Beauty Store Kft | 匈牙利 | 2 | $548 | 合成假发制品、自粘纸板 |
| Fernanda Stefania Bernal Barroso | 墨西哥 | 1 | $231 | 合成假发制品 |
| LB Ellie s.r.o. | 捷克 | 1 | $221 | 合成假发制品、修甲套装 |
| Karla Minerva Caloca Valenzuela | 美国 | 1 | $220 | 明信片贺卡 |
| Ellie Binns | 澳大利亚 | 1 | $6 | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $22 |
| 2025-09-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $32 |
| 2025-09-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $85 |
| 2025-09-12 | 钢铁螺钉螺栓 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $17 |
| 2025-09-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $32 |
| 2025-09-12 | 金属复合垫圈 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $20 |
| 2025-09-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $37 |
| 2025-09-12 | 垫片套装 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $95 |
| 2025-09-12 | 垫片套装 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $61 |
| 2025-07-11 | 1kg以下胶粘剂 | DANA SAC S E ASIA PTE LTD | 德国 | $953 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 其他粘合剂≤1kg | IRMINA MARTA GAJOWNIK | 波兰 | $20 |
| 2024-11-09 | 棉絮制品 | IRMINA MARTA GAJOWNIK | 波兰 | $10 |
| 2024-11-09 | 合成假发制品 | IRMINA MARTA GAJOWNIK | 波兰 | $418 |
| 2024-11-09 | 合成假发制品 | IRMINA MARTA GAJOWNIK | 波兰 | $418 |
| 2024-11-09 | 医用敷料 | IRMINA MARTA GAJOWNIK | 波兰 | $10 |
| 2024-11-09 | 其他塑料制品 | IRMINA MARTA GAJOWNIK | 波兰 | $20 |
| 2024-10-29 | 其他印刷品 | VOZABOVA MICHAELA | 捷克 | $15 |
| 2024-10-28 | 合成假发制品 | VOZABOVA MICHAELA | 捷克 | $212 |
| 2024-10-22 | 明信片贺卡 | KARLA MINERVA CALOCA VALENZUELA | 美国 | $220 |
| 2024-09-06 | 化妆刷 | IRMINA MARTA GAJOWNIK | 波兰 | $45 |