Hoang Kim Production & Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Hoàng Kim

3
进口笔数
25
出口笔数
$2.1K
进口金额
$9.3K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2024-11-09
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $676 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $231 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $522 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $511 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $447 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $737 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $953 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $403 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $676 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $566 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $231 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $522 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $511 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $447 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $737 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $953 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $403 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104953085
企查查编码QVNN769X87
成立日期2010-10-18
联系地址Số 4- P19, khu tập thể 418, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG KIM
企业英文名称HOANG KIM PRODUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4- P19, khu tập thể 418, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+84974942456
邮箱manhhung318@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
848490垫片套装
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
490900明信片贺卡
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg
392321聚乙烯袋
670490其他毛发制品
960329化妆刷
300590医用敷料
330741燃烧类香料
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$2.6K
波兰6$1.9K
捷克7$1.7K
匈牙利3$1.2K
加拿大3$834
瑞士1$560
墨西哥1$231
美国1$220
澳大利亚1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡3$2.1K齿轮及变速器、离合器联轴器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vo Thanh Dat法国2$2.6K其他毛发制品
Irmina Marta Gajownik波兰6$1.9K合成假发制品、其他粘合剂≤1kg
Vozabova Michaela捷克6$1.5K合成假发制品、化妆刷
Heather Nisbett加拿大3$834明信片贺卡
Hervorrangend Ag Bern Logistik瑞士1$560明信片贺卡
Flower Beauty Store Kft匈牙利2$548合成假发制品、自粘纸板
Fernanda Stefania Bernal Barroso墨西哥1$231合成假发制品
LB Ellie s.r.o.捷克1$221合成假发制品、修甲套装
Karla Minerva Caloca Valenzuela美国1$220明信片贺卡
Ellie Binns澳大利亚1$6燃烧类香料

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12其他塑料制品DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$22
2025-09-12非泡沫橡胶密封件DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$32
2025-09-12非泡沫橡胶密封件DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$85
2025-09-12钢铁螺钉螺栓DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$17
2025-09-12非泡沫橡胶密封件DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$32
2025-09-12金属复合垫圈DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$20
2025-09-12非泡沫橡胶密封件DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$37
2025-09-12垫片套装DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$95
2025-09-12垫片套装DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$61
2025-07-111kg以下胶粘剂DANA SAC S E ASIA PTE LTD德国$953

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-09其他粘合剂≤1kgIRMINA MARTA GAJOWNIK波兰$20
2024-11-09棉絮制品IRMINA MARTA GAJOWNIK波兰$10
2024-11-09合成假发制品IRMINA MARTA GAJOWNIK波兰$418
2024-11-09合成假发制品IRMINA MARTA GAJOWNIK波兰$418
2024-11-09医用敷料IRMINA MARTA GAJOWNIK波兰$10
2024-11-09其他塑料制品IRMINA MARTA GAJOWNIK波兰$20
2024-10-29其他印刷品VOZABOVA MICHAELA捷克$15
2024-10-28合成假发制品VOZABOVA MICHAELA捷克$212
2024-10-22明信片贺卡KARLA MINERVA CALOCA VALENZUELA美国$220
2024-09-06化妆刷IRMINA MARTA GAJOWNIK波兰$45

相关企业 · 同类产品

Hoang Kim Production & Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →