Dynamed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dynamed
62
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313468156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K8PTT8 |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | C9/3 Lê Văn Việt, khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DYNAMED |
| 企业英文名称 | DYNAMED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C9/3 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842862809399 |
| 邮箱 | dinhdinhphan1007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900110 | 光缆 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $1.67M |
| 韩国 | 10 | $434.1K |
| 美国 | 14 | $175.4K |
| 印度 | 12 | $124.3K |
| 中国 | 5 | $109.9K |
| 捷克 | 1 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endo Flex GmbH | 德国 | 20 | $1.67M | 其他医疗器具、医用导管 |
| Endovision Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $434.1K | 其他医疗器具、其他零售药品 |
| Steris Corp. | 美国 | 13 | $168.9K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| 7865ae7b6cbd31fdb0fc029effaddf2e | 12 | $124.3K | ||
| Shangxian Minimal Invasive Inc. | 中国 | 3 | $101.4K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| ELLA CS s.r.o. | 捷克 | 1 | $21.6K | 残疾辅助器具、人造身体部件 |
| KSurgical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.5K | 其他医疗器具、自粘塑料片 |
| Steris Corp. | 美国 | 1 | $6.5K | 其他医疗器具、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $780 |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $684 |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $780 |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $342 |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $342 |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $684 |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ENDO FLEX GMBH | 德国 | $1.0K |