CHEMPAC MATERIALS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chempac Materials Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$72.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312750657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG01VRJD |
| 成立日期 | 2014-04-22 |
| 联系地址 | Phòng 6, Lầu 4, Số 157 Đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMPAC MATERIALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHEMPAC MATERIALS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 6, Lầu 4, Số 157 Đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84838203674 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 821490 | 刀具 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $44.9K |
| 美国 | 5 | $24.0K |
| 中国 | 2 | $2.5K |
| 英国 | 1 | $630 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 9 | $72.1K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 其他手工工具 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $600 |
| 2023-08-21 | 二氧化硅 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $12.2K |
| 2023-07-21 | 变压器零件 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $630 |
| 2023-07-20 | 二氧化硅 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $84 |
| 2023-07-20 | 二氧化硅 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2023-07-20 | 二氧化硅 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2023-06-23 | 非液体温度计 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $240 |
| 2023-05-29 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $280 |
| 2023-05-09 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $800 |
| 2023-04-21 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $1.5K |