Viet Nam Forest Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RừNG VIệT Hà NộI
12
进口笔数
0
出口笔数
$155.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108376664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP75S14V |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 8 nhà B3, TT Quân đoàn II, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RỪNG VIỆT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VIET NAM FOREST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 8 nhà B3, TT Quân đoàn II, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1072 - Sản xuất đường 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84917772822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $123.9K |
| 韩国 | 5 | $19.3K |
| 中国 | 3 | $8.8K |
| 日本 | 2 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $241 |
| 美国 | 1 | $241 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 4 | $75.5K | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $61.4K | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.5K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Guil Sangsa | 越南 | 1 | $1.6K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 单功能打印机 | GUIL SANGSA | 韩国 | $1.6K |
| 2025-07-29 | 电测仪表 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-07-29 | 电测仪表 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-07-29 | 电测仪表 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-07-29 | 记录式电表 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $434 |
| 2025-07-29 | 电测仪表 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-07-29 | 电测仪表 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-07-29 | 电测仪表 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-07-29 | 记录式电表 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-07-29 | 记录式电表 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 日本 | $434 |