KLM Trading & Logistics Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Logistics Và Thương Mại Klm
1
进口笔数
202
出口笔数
$367
进口金额
$3.78M
出口金额
2023-03-01
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106161039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4HTBXJ |
| 成立日期 | 2013-04-24 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 160 đường Ngọc Trì, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ THƯƠNG MẠI KLM |
| 企业英文名称 | KLM TRADING AND LOGISTICS SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 160 đường Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842435190965 |
| 邮箱 | info@klmlogistics.com |
| 传真 | +842435190963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $367 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 80 | $2.49M |
| 法国 | 44 | $665.9K |
| 英国 | 13 | $185.0K |
| 德国 | 9 | $85.5K |
| 越南 | 9 | $72.3K |
| 泰国 | 5 | $65.6K |
| 加拿大 | 5 | $49.9K |
| 澳大利亚 | 8 | $49.0K |
| 荷兰 | 6 | $38.9K |
| 中国 | 7 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou GRG Intelligent Technology Solution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $367 | 8471机器零件、8472机器零件 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enchante Accessories Inc. | 美国 | 58 | $1.93M | 棉制床品、蜡烛 |
| Willow Group Ltd. | 美国 | 15 | $457.1K | 非植物编织品、加工植物枝叶 |
| VIAMASTER | 法国 | 24 | $439.4K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| TJX UK | 英国 | 18 | $207.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bamboo Diffusion Sarl Diodon | 法国 | 6 | $109.8K | 竹编篮筐 |
| Les Parfumeries Fragonard | 法国 | 11 | $92.7K | 塑料/纺织手提包、女式棉衬衫 |
| Thitima Phankhun Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $65.6K | 丝纱线 |
| Hoang Gia Ngo | 澳大利亚 | 7 | $47.2K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Lampion Senzo | 荷兰 | 5 | $37.6K | 非电照明器具 |
| MN Foods s.r.o. | 捷克 | 7 | $9.8K | 鲜辣椒/甜椒、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-01 | 其他电感器 | GUANGZHOU GRG INTELLIGENT TECHNOLOGY SOLUTION CO.,LTD | 中国 | $367 |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | VIAMASTER | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | VIAMASTER | 法国 | $4.2K |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | VIAMASTER | 法国 | $2.7K |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | VIAMASTER | 法国 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 竹编篮筐 | BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON | 法国 | $352 |
| 2026-03-16 | 竹编篮筐 | BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON | 法国 | $2.6K |
| 2026-03-16 | 竹编篮筐 | BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON | 法国 | $336 |
| 2026-03-16 | 竹编篮筐 | BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON | 法国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 竹编篮筐 | BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON | 法国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 竹编篮筐 | BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON | 法国 | $486 |