KLM Trading & Logistics Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Logistics Và Thương Mại Klm

1
进口笔数
202
出口笔数
$367
进口金额
$3.78M
出口金额
2023-03-01
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.6K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $356.4K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.6K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $356.4K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106161039
企查查编码QVNK4HTBXJ
成立日期2013-04-24
联系地址Số 32, ngõ 160 đường Ngọc Trì, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS VÀ THƯƠNG MẠI KLM
企业英文名称KLM TRADING AND LOGISTICS SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 32, ngõ 160 đường Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842435190965
邮箱info@klmlogistics.com
传真+842435190963
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
460211竹编篮筐
392690其他塑料制品
460212藤编篮筐
490900明信片贺卡
691200非瓷质陶瓷制品
940360其他木家具
070960鲜辣椒/甜椒
081090其他鲜果
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$367

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国80$2.49M
法国44$665.9K
英国13$185.0K
德国9$85.5K
越南9$72.3K
泰国5$65.6K
加拿大5$49.9K
澳大利亚8$49.0K
荷兰6$38.9K
中国7$18.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou GRG Intelligent Technology Solution Co., Ltd.中国1$3678471机器零件、8472机器零件

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enchante Accessories Inc.美国58$1.93M棉制床品、蜡烛
Willow Group Ltd.美国15$457.1K非植物编织品、加工植物枝叶
VIAMASTER法国24$439.4K竹编篮筐、非植物编织品
TJX UK英国18$207.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bamboo Diffusion Sarl Diodon法国6$109.8K竹编篮筐
Les Parfumeries Fragonard法国11$92.7K塑料/纺织手提包、女式棉衬衫
Thitima Phankhun Co., Ltd.泰国5$65.6K丝纱线
Hoang Gia Ngo澳大利亚7$47.2K明信片贺卡、纸质卡片
Lampion Senzo荷兰5$37.6K非电照明器具
MN Foods s.r.o.捷克7$9.8K鲜辣椒/甜椒、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-01其他电感器GUANGZHOU GRG INTELLIGENT TECHNOLOGY SOLUTION CO.,LTD中国$367

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09竹编篮筐VIAMASTER法国$1.7K
2026-04-09竹编篮筐VIAMASTER法国$4.2K
2026-03-31竹编篮筐VIAMASTER法国$2.7K
2026-03-31竹编篮筐VIAMASTER法国$4.2K
2026-03-16竹编篮筐BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON法国$352
2026-03-16竹编篮筐BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON法国$2.6K
2026-03-16竹编篮筐BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON法国$336
2026-03-16竹编篮筐BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON法国$1.1K
2026-03-16竹编篮筐BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON法国$1.0K
2026-03-16竹编篮筐BAMBOU DIFFUSION - SARL DIODON法国$486

相关企业 · 同类产品

KLM Trading & Logistics Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →