Winki Group Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU WINKI GROUP
49
进口笔数
0
出口笔数
$757.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109812899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0888MR |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Tầng 8, số 91 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU WINKI GROUP |
| 企业英文名称 | WINKI GROUP IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0868482358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $757.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $343.0K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.0K | 钢铁门窗、链锯零件 |
| OMA Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.4K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong Jiewei Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.4K | 体育器材、贱金属配件 |
| Shanghai Eastern Yanre Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Dezhou Deren Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.8K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.7K | 体育器材、贱金属配件 |
| Nantong Kylin International Ltd. | 中国 | 4 | $38.5K | 体育器材、贱金属配件 |
| Shandong Tianzhan Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Shuyoute Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-02-23 | 体育器材 | SHANDONG MS FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |