Polaris Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 非在业

0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$247.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 2 笔

工商档案

企业注册号2301252678
企查查编码QVNG7TNNYR
成立日期2023-07-24
联系地址Thôn Đoài, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT POLARIS
企业英文名称POLARIS ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đoài, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0868704718
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$247.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南52$247.6K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14其他塑料制品Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$29
2025-10-14电器装置零件Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$297
2025-10-14其他电气设备Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$40
2025-10-09其他塑料制品Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$29
2025-10-09其他钢铁管件Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$145
2025-10-09其他电气设备Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$40
2025-10-09电器装置零件Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$297
2025-08-14齿轮及变速器Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$25
2025-08-14滚珠轴承Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$25
2025-08-14自动控制仪器Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$48

相关企业 · 同类产品

Polaris Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →