Uni Chain Garment Trading & Services Corporation
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 男式合成纤维夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY MặC, THươNG MạI Và DịCH Vụ UNI CHAIN
30
进口笔数
5
出口笔数
$1.53M
进口金额
$28.9K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-01-21
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316784079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHWWJ2X |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | 172 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UNI CHAIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Dân Chủ, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84829641968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $941.4K |
| 缅甸 | 6 | $570.8K |
| 泰国 | 1 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.6K |
| 缅甸 | 2 | $11.6K |
| 越南 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dishang Group Weihai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $670.9K | 机织标签、染色合成针织布 |
| SHANG HONG INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 4 | $570.4K | 女式化纤夹克、男式合成纤维夹克 |
| Shantou Guangye Knitting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| LL Prospect Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.4K | 染色合成针织布、染色尼龙织物 |
| Jiangsu Rongxu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Nan Yang Knitting Factory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Guangdong Evershine Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Dishang Group Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $374 | 男式合成纤维夹克、包覆橡胶绳 |
| Dishang Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $314 | 其他服装配件、机织标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dishang Group Weihai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 自粘塑料卷、聚乙烯袋 |
| Myanmar Dihuali Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 其他化学制剂、自粘塑料卷 |
| Dishang Group Weihai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他化学制剂、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他纺织制品 | DISHANG GROUP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-19 | 非棉针织背心 | DISHANG GROUP CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-01-19 | 非棉针织背心 | DISHANG GROUP CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-09-29 | 男式合成纤维夹克 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-29 | 男式化纤大衣 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-09-29 | 男式合成纤维夹克 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-09-29 | 男式合成纤维夹克 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-09-29 | 男式合成纤维夹克 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-09-25 | 男式化纤大衣 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-09-25 | 男式合成纤维夹克 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 印刷标签 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-01-21 | 装饰流苏 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-01-21 | 聚乙烯袋 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-21 | 印刷标签 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-21 | 印刷标签 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-01-21 | 其他纸制品 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-01-21 | 印刷标签 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 自粘塑料卷 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-21 | 其他化学制剂 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-01-21 | 40厘米以下纸袋 | DISHANG GROUP WEIHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $978 |