Vina Investment Development & Technology Transfer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ VINA
6
进口笔数
0
出口笔数
$34.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105910775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM77FXX |
| 成立日期 | 2012-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Golden Park, Số 2 Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Golden Park, Số 2 Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842462671888 |
| 邮箱 | info@vinatti.com.vn |
| 传真 | 0473026669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sairui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.9K | 单个扬声器、其他塑料制品 |
| Hong Kong Hemi Payment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 单个扬声器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-01-21 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-21 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-01-21 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-18 | 单个扬声器 | HONG KONG HEMI PAYMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-18 | 单个扬声器 | HONG KONG HEMI PAYMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 单个扬声器 | HONG KONG HEMI PAYMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | HONG KONG HEMI PAYMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |