Phuoc Tai Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHướC TàI EXPORT
15
进口笔数
0
出口笔数
$227.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702986759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9VSHNT |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 390, tờ bản đồ số 29, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỚC TÀI EXPORT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 371/13B đường ĐT743B, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962929679 |
| 邮箱 | phuoctaiexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $225.7K |
| 中国台湾 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Ganfeng Fiberglass Mesh Co., Ltd. | 中国 | 10 | $193.5K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Bluestem Industrial Group Co., Ltd. | 美国 | 2 | $32.2K | 其他玻璃纤维、非盥洗用皂 |
| DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.3K | 非机动车零件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2025-04-14 | 塑料配件 | DUNG WEN CO LTD | 中国台湾 | $5 |