Huong Quynh Services & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ và sản xuất Hương Quỳnh
2
进口笔数
0
出口笔数
$26.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104901457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNDKN6X |
| 成立日期 | 2010-09-13 |
| 联系地址 | Thôn Dương Đình, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HƯƠNG QUỲNH |
| 企业英文名称 | SERVICES AND PRODUCTION HUONG QUYNH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dương Đình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842436785981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-25 | 纸张切割机 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-25 | 其他造纸机械 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2024-07-25 | 其他造纸机械 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-25 | 纸张切割机 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2024-07-25 | 其他造纸机械 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |