SVK MACHINERY MFG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY SVK
3
进口笔数
1
出口笔数
$17.3K
进口金额
$8.8K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2025-03-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110080343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE7MPK6 |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | Số nhà 01, khu tập thể cơ khí Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY SVK |
| 企业英文名称 | SVK MACHINERY MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, khu tập thể cơ khí Đại Mỗ, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84366701345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | 2 | $12.8K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 23JL EMPRESA INDIVIDUAL DE RESPONSABILIDAD LTDA | 秘鲁 | 1 | $8.8K | 其他印刷机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 单相交流电机 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-14 | 单相交流电机 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-14 | 750瓦以下直流电机 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-14 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-08 | 单相交流电机 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-08 | 750瓦以下直流电机 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-08 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-30 | 单相交流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-11-30 | 750瓦以下直流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-30 | 单相交流电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他印刷机 | Avian Maju Indonesia Ltd. | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2026-01-13 | 工业干燥机 | LA FABRICA DE IMPRESOS, SA DE CV | 墨西哥 | $874 |
| 2026-01-13 | 其他印刷机 | LA FABRICA DE IMPRESOS, SA DE CV | 墨西哥 | $9.3K |
| 2026-01-13 | 其他塑料制品 | LA FABRICA DE IMPRESOS, SA DE CV | 墨西哥 | $174 |
| 2026-01-13 | 其他功能机器 | LA FABRICA DE IMPRESOS, SA DE CV | 墨西哥 | $644 |
| 2026-01-13 | 其他铝制品 | LA FABRICA DE IMPRESOS, SA DE CV | 墨西哥 | $600 |
| 2025-03-13 | 其他印刷机 | 23JL EMPRESA INDIVIDUAL DE RESPONSABILIDAD LTDA | 秘鲁 | $7.0K |
| 2025-03-13 | 其他印刷机 | 23JL EMPRESA INDIVIDUAL DE RESPONSABILIDAD LTDA | 秘鲁 | $1.8K |