Nhat My Leather Shoe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT SOLUTIONS
6
进口笔数
0
出口笔数
$85.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316166675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FKMDRN |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | 164/16 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | AN PHÁT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164/16 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84975910525 |
| 邮箱 | nga.hopoli@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $85.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juta Linyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Shandong Lingyue Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Qingdao Orient Sanda Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Foshan Guanghong Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 铝制结构体及部件、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他钢铁制品 | FOSHAN GUANGHONG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN GUANGHONG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-24 | 尼龙簇绒地毯 | QINGDAO ORIENT SANDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-02-27 | 其他塑料包装制品 | JUTA LINYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $28.5K |
| 2024-07-03 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG LINGYUE PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $73 |
| 2024-07-03 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG LINGYUE PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2024-04-06 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG LINGYUE PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2024-03-22 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG LINGYUE PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $56 |