Hoang Tan Phat Import Export Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Xuất Nhập Khẩu Hoàng Tấn Phát
56
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702379264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NV6QC3 |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Số 100, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG TAN PHAT IMPORT EXPORT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84978495256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tiangu Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $558.4K | 非自动电弧焊机、机械密封件 |
| Zhongshan TeamPower Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $526.3K | 发动机点火零件、LED灯具 |
| Shandong Aohe Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $525.4K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Zhejiang Laoshidun Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $227.0K | 其他气泵、非自动电弧焊机 |
| Taizhou Yunheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $211.4K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.8K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Farina (Jinan) Weldtec & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.7K | 药芯焊丝、7mm以下铝合金丝 |
| Hebei Kaivsi Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.9K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Qingdao Haohan Welding Outfit Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.8K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Shandong Xinxiangbiao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.4K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG AOHE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-13 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG AOHE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG AOHE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2026-03-13 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG AOHE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-12 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG XINXIANGBIAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-02-12 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG XINXIANGBIAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-12 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG XINXIANGBIAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-12 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG XINXIANGBIAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-12 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG XINXIANGBIAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-12 | 药芯焊丝 | HEBEI YICHEN WELDING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.7K |