Amoy Plastic Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NHựA AMOY
169
进口笔数
0
出口笔数
$6.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101952381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XK5A4R |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Lô 3, Đường số 18, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA AMOY |
| 企业英文名称 | AMOY PLASTIC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1599 Ấp Nhơn Hoà 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84902503890 |
| 邮箱 | huyentd2095@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 844120 | 制袋机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $6.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lifengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 133 | $5.31M | 聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jinjiang Baoshengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $985.2K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.5K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.4K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Xiamen Chengxinyuan Commerce Services Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.9K | 其他不饱和聚酯、黑色印刷墨水 |
| Xiamen Gaodian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.0K | 黑色印刷墨水 |
| Xiamen Ailixing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 卫生用品、初级形态聚氯乙烯 |
| Xiamen Lifengxiang Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $300 | 8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN LIFENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN LIFENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯塑料片材 | XIAMEN LIFENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯塑料片材 | XIAMEN LIFENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯塑料片材 | XIAMEN LIFENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN LIFENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN LIFENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯塑料片材 | XIAMEN LIFENGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-22 | 聚酰胺塑料片 | JINJIANG BAOSHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-22 | 聚酰胺塑料片 | JINJIANG BAOSHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.8K |