Co Loa Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ khí cổ loa
4
进口笔数
104
出口笔数
$3.2K
进口金额
$1.70M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101507847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP973T5X |
| 成立日期 | 2004-06-11 |
| 联系地址 | Tổ 22, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CỔ LOA |
| 企业英文名称 | CO LOA MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84243883239 |
| 邮箱 | coloamec@coloamec.com |
| 官网 | veamcoloamec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 60 | $986.3K |
| 美国 | 36 | $639.1K |
| 日本 | 8 | $70.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canexco International Ltd. | 加拿大 | 51 | $851.2K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Canexco International Ltd. | 美国 | 36 | $639.1K | 钢制容器(>300升)、焊接钢丝网 |
| CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | 9 | $135.2K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | 7 | $69.4K | 喷雾机零件、非机动车零件 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $547 | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 印刷标签 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2025-05-06 | 其他塑料制品 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2025-05-06 | 其他塑料制品 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $996 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2024-12-17 | 非玻璃化转印纸 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2023-12-15 | 非玻璃化转印纸 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2023-12-15 | 其他塑料制品 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $676 |
| 2023-12-15 | 其他塑料制品 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $406 |
| 2023-01-17 | 其他塑料制品 | Daimaru Industry Co., Ltd. | 日本 | $85 |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $792 |
| 2026-04-15 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 钢铁脚手架支柱 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $778 |
| 2026-03-31 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 钢铁脚手架支柱 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 钢铁脚手架支柱 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.2K |