Nicotex Fly Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NICOTEX FLY
136
进口笔数
0
出口笔数
$12.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110479716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K60QK9 |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | Số 114, Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NICOTEX FLY |
| 企业英文名称 | NICOTEX FLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 114, Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0328876655 |
| 邮箱 | nicotexfly@nicotex.vn |
| 传真 | 02438754439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 880624 | 25-150公斤无人机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $12.50M |
| 日本 | 1 | $225 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 102 | $8.58M | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 50 | $3.82M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| IFlight Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 9 | $45.2K | 喷雾机零件、泵零件 |
| Suzhou Eavision Robotic Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.6K | 锂离子电池、25-150公斤无人机 |
| SUZHOU EAVISION ROBOTIC TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 3 | $20.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| IFlight Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $225 | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 雷达设备 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-23 | 雷达设备 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 雷达设备 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-23 | 雷达设备 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $148.7K |
| 2026-04-22 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2026-04-22 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2026-04-22 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163.6K |
| 2026-04-22 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163.6K |
| 2026-04-22 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163.6K |