VIET HAN XNK GARMENT CO LTD

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 男式化纤服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY XNK VIệT HàN

4
进口笔数
6
出口笔数
$50.1K
进口金额
$154.4K
出口金额
2023-03-24
最近进口
2023-05-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0901099763
企查查编码QVNASN85XF
成立日期2021-04-16
联系地址Xóm Đọ, thôn Cát Dương, Xã Tống Phan, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY XNK VIỆT HÀN
企业英文名称VIET HAN XNK GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đọ, thôn Cát Dương, Xã Quang Hưng, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84966809682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
540792染色化纤长丝布
551219聚酯短纤织物
400700硫化橡胶绳
551299其他合成短纤织物
621790服装零件
580710机织标签
830810金属钩环
830890贱金属扣件
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
621132棉制男装
620343男式化纤裤
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$50.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$140.0K
越南1$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yejun Ing Co.韩国3$31.7K聚酯短纤织物、人造纤维缝纫线
KOWOON CO韩国1$18.4K硫化橡胶绳、染色化纤长丝布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOWOON CO韩国4$133.4K男式化纤服装、男式纤维衬衫
HANA APPAREL越南1$14.4K男式化纤大衣、棉制男装
Hana Apparel Co., Ltd.韩国1$6.6K男式纤维衬衫、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-24染色化纤长丝布Yejun Ing Co.韩国$1.2K
2023-03-24装饰流苏YEJUN ING CO韩国$132
2023-03-24装饰流苏YEJUN ING CO韩国$54
2023-03-24染色化纤长丝布YEJUN ING CO韩国$2.2K
2023-03-24机织标签YEJUN ING CO韩国$97
2023-03-24染色化纤长丝布YEJUN ING CO韩国$960
2023-03-24装饰流苏YEJUN ING CO韩国$137
2023-03-24装饰流苏YEJUN ING CO韩国$175
2023-03-10其他合成短纤织物KOWOON CO韩国$2.0K
2023-03-10聚酯短纤织物KOWOON CO韩国$38

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-22男式化纤服装KOWOON CO韩国$9.0K
2023-05-22男式化纤服装KOWOON CO韩国$5.3K
2023-04-14男式化纤裤KOWOON CO韩国$6.6K
2023-04-14男式化纤裤KOWOON CO韩国$5.9K
2023-04-14男式化纤服装KOWOON CO韩国$3.5K
2023-04-14男式化纤服装KOWOON CO韩国$11.0K
2023-04-14男式化纤服装KOWOON CO韩国$11.0K
2023-04-14男式化纤服装KOWOON CO韩国$7.1K
2023-04-14男式纤维衬衫KOWOON CO韩国$6.6K
2023-04-14男式纤维衬衫KOWOON CO韩国$6.6K

相关企业 · 同类产品

VIET HAN XNK GARMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →