AS VINA Machinery & Equipment Repair Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 数控铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SửA CHữA MáY Và THIếT Bị AS VINA
2
进口笔数
4
出口笔数
$57.5K
进口金额
$159.6K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2025-09-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300999259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VJYEMA |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Xép, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỬA CHỮA MÁY VÀ THIẾT BỊ AS VINA |
| 企业英文名称 | AS VINA MACHINERY AND EQUIPMENT REPAIR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Xép, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966263604 |
| 邮箱 | phamdiepas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845961 | 数控铣床 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $28.8K |
| 越南 | 1 | $28.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $105.0K |
| 越南 | 2 | $54.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.5K | 其他铝制品、铝废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $79.1K | 数控铣床 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jyp Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.9K | 数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 金属加工中心 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 日本 | $28.8K |
| 2025-08-18 | 金属加工中心 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $28.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-28 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-28 | 其他金属加工机床 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |