Capital Technical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 数控卧式车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT THủ Đô
10
进口笔数
0
出口笔数
$395.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106071314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2F11F8 |
| 成立日期 | 2012-12-28 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 197 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | CAPITAL TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 197 đường Lạc Long Quân, Tổ 4, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02435772375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $271.5K |
| 中国台湾 | 3 | $120.1K |
| 西班牙 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 波兰 | 1 | $713 |
| 意大利 | 1 | $630 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WMT CNC Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $159.2K | 卧式非数控车床、数控卧式车床 |
| DENVER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $120.0K | 其他金属车床、卧式非数控车床 |
| Innesso UG (haftungsbeschränkt) | 中国 | 1 | $95.6K | 数控铣床、非数控铣床 |
| WMT CNC Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.5K | 数控卧式车床、卧式非数控车床 |
| Ordisi S.A. | 西班牙 | 1 | $1.4K | 其他医疗器具、LED照明装置 |
| AG World International Corp. | 美国 | 1 | $1.2K | 纯种繁殖猪、超声波扫描仪 |
| Innesso UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | 1 | $854 | 20W以下固定电阻器、辐射检测仪器 |
| Draminski S.A. | 荷兰 | 1 | $713 | 其他医疗器具 |
| c0022334f249b4fc8d8cf39faacb4dd4 | 1 | $108 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非数控铣床 | DENVER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $22.6K |
| 2025-12-30 | 其他金属车床 | DENVER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $52.4K |
| 2025-12-25 | 数控卧式车床 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-25 | 金属加工中心 | WMT CNC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2025-11-26 | 分析仪器 | AG WORLD INTERNATIONAL CORP | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 数控卧式车床 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-11-12 | 金属加工中心 | WMT CNC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2025-10-31 | 数控卧式车床 | WMT CNC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-08-01 | 其他金属车床 | DENVER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2024-08-01 | 其他金属车床 | DENVER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $27.0K |