Capital Technical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 数控卧式车床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT THủ Đô

10
进口笔数
0
出口笔数
$395.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106071314
企查查编码QVNE2F11F8
成立日期2012-12-28
联系地址Số 5 ngõ 197 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT THỦ ĐÔ
企业英文名称CAPITAL TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, ngõ 197 đường Lạc Long Quân, Tổ 4, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话02435772375
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845811数控卧式车床
845710金属加工中心
845899其他金属车床
845969非数控铣床
901890其他医疗器具
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
845961数控铣床
846610机床零件附件
846693机床零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$271.5K
中国台湾3$120.1K
西班牙1$1.4K
美国1$1.2K
波兰1$713
意大利1$630

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WMT CNC Industrial Co., Ltd.中国2$159.2K卧式非数控车床、数控卧式车床
DENVER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$120.0K其他金属车床、卧式非数控车床
Innesso UG (haftungsbeschränkt)中国1$95.6K数控铣床、非数控铣床
WMT CNC Industrial Co., Ltd.加拿大1$16.5K数控卧式车床、卧式非数控车床
Ordisi S.A.西班牙1$1.4K其他医疗器具、LED照明装置
AG World International Corp.美国1$1.2K纯种繁殖猪、超声波扫描仪
Innesso UG (Haftungsbeschränkt)德国1$85420W以下固定电阻器、辐射检测仪器
Draminski S.A.荷兰1$713其他医疗器具
c0022334f249b4fc8d8cf39faacb4dd41$108

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30非数控铣床DENVER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$22.6K
2025-12-30其他金属车床DENVER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$52.4K
2025-12-25数控卧式车床WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$16.0K
2025-12-25金属加工中心WMT CNC INDUSTRIAL CO LTD中国$54.6K
2025-11-26分析仪器AG WORLD INTERNATIONAL CORP美国$1.2K
2025-11-12数控卧式车床WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$33.0K
2025-11-12金属加工中心WMT CNC INDUSTRIAL CO LTD中国$55.6K
2025-10-31数控卧式车床WMT CNC INDUSTRIAL CO LTD中国$16.5K
2024-08-01其他金属车床DENVER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$11.1K
2024-08-01其他金属车床DENVER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$27.0K

相关企业 · 同类产品

Capital Technical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →