Kim Viet Mold Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ KHUÔN MẫU KIM VIệT
5
进口笔数
7
出口笔数
$136.8K
进口金额
$119.5K
出口金额
2025-03-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601251350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRVMVG6 |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Lô C1 Đường D4, Khu công nghiệp Hoà Xá (Thuê xưởng của Công Ty TNHH Tân Trường Phát), Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHUÔN MẪU KIM VIỆT |
| 企业英文名称 | KIM VIET MOULD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1 Đường D4, Khu công nghiệp Hoà Xá (Thuê xưởng của Công, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902330915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845961 | 数控铣床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 845941 | 数控镗床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $136.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 6 | $115.3K |
| 越南 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xinyue Mould Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.0K | 数控铣床、放电加工机床 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Guangdong Taijin CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 金属加工中心、数控铣床 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 糖果、其他鲜切花 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Try On Shoe Material (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $53.9K | 非注塑模具 |
| Home Pin (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $30.6K | 非金属测试机、其他橡塑机械 |
| YEI JER Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.1K | 聚氨酯、未硫化橡胶片 |
| Sheng Chang Shoes (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $13.7K | 硫化橡胶板片、非注塑模具 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 单功能打印机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-02-21 | 数控铣床 | ZHONGSHAN XINYUE MOULD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-02-21 | 数控铣床 | ZHONGSHAN XINYUE MOULD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-02-21 | 放电加工机床 | ZHONGSHAN XINYUE MOULD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-09 | 金属加工中心 | GUANGDONG TAIJIN CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-07-09 | 数控铣床 | GUANGDONG TAIJIN CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-07-09 | 金属加工中心 | GUANGDONG TAIJIN CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-12-18 | 数控卧式车床 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-12-18 | 其他金属成型机 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-12-18 | 液压压力机 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非注塑模具 | HOME PIN (BD) LTD | 孟加拉国 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 非注塑模具 | HOME PIN (BD) LTD | 孟加拉国 | $13.5K |
| 2026-04-17 | 非注塑模具 | TRY ON SHOE MATERIAL (BD) LTD | 孟加拉国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 非注塑模具 | TRY ON SHOE MATERIAL (BD) LTD | 孟加拉国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 非注塑模具 | TRY ON SHOE MATERIAL (BD) LTD | 孟加拉国 | $16.3K |
| 2026-01-08 | 非注塑模具 | YEI JER INDUSTRIAL CO LTD | 孟加拉国 | $17.1K |
| 2026-01-05 | 非注塑模具 | TRY ON SHOE MATERIAL (BD) LTD | 孟加拉国 | $18.6K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | TRY ON SHOE MATERIAL (BD) LTD | 孟加拉国 | $3.9K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | TRY ON SHOE MATERIAL (BD) LTD | 孟加拉国 | $13.1K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | SHENG CHANG SHOES (BD) LTD | 孟加拉国 | $13.7K |