Thanh Cong Service Technical Corporation

越南进口商 · 进口 6,599 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Dịch Vụ Thành Công

6,599
进口笔数
43
出口笔数
$63.55M
进口金额
$192.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-02-12
最近出口
29
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.18M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.47M · 144 笔出口 $820 · 1 笔2023-12进口 $1.73M · 173 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-01进口 $1.91M · 159 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-02进口 $963.4K · 85 笔出口 $305 · 1 笔2024-03进口 $1.20M · 117 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-04进口 $701.8K · 88 笔出口 $648 · 1 笔2024-05进口 $1.21M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $965.6K · 105 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $805.9K · 105 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $746.2K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $958.6K · 79 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $1.72M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.56M · 197 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.45M · 173 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $645.3K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.03M · 195 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.39M · 146 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-04进口 $1.14M · 185 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.19M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.30M · 161 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.09M · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.70M · 206 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.44M · 154 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $1.63M · 193 笔出口 $57.4K · 15 笔2025-12进口 $2.00M · 246 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.48M · 228 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.27M · 150 笔出口 $97.6K · 11 笔2026-03进口 $1.74M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.63M · 217 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.34M · 171 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.84M · 230 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.09M · 170 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.18M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.47M · 144 笔出口 $820 · 1 笔2023-12进口 $1.73M · 173 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-01进口 $1.91M · 159 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-02进口 $963.4K · 85 笔出口 $305 · 1 笔2024-03进口 $1.20M · 117 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-04进口 $701.8K · 88 笔出口 $648 · 1 笔2024-05进口 $1.21M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $965.6K · 105 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $805.9K · 105 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $746.2K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $958.6K · 79 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $1.72M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.56M · 197 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.45M · 173 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $645.3K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.03M · 195 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.39M · 146 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-04进口 $1.14M · 185 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.19M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.30M · 161 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.09M · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.70M · 206 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.44M · 154 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $1.63M · 193 笔出口 $57.4K · 15 笔2025-12进口 $2.00M · 246 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.48M · 228 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.27M · 150 笔出口 $97.6K · 11 笔2026-03进口 $1.74M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.63M · 217 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.34M · 171 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.84M · 230 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.09M · 170 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700638514
企查查编码QVND9RRDWF
成立日期2012-04-11
联系地址Khu Công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DỊCH VỤ THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG SERVICE TECHNICAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình
经营范围2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842293651906
邮箱info@tst.thanhcong.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
870810车辆保险杠及零件
401699其他硫化橡胶制品
870830车辆制动零件
851290车辆照明信号零件
870894转向系统零件
851220车用照明信号装置
392630塑料配件
870880车辆悬挂零件

出口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
870810车辆保险杠及零件
853650其他电气开关
851220车用照明信号装置
392630塑料配件
853710电力控制板
870894转向系统零件
391990自粘塑料片
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5,247$44.14M
印度1,315$8.77M
中国3,636$4.02M
印度尼西亚551$3.89M
越南1,589$719.6K
德国991$460.1K
日本963$282.6K
土耳其120$278.6K
泰国651$248.1K
美国306$170.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸26$117.5K
越南15$72.7K
韩国3$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Mobis Co., Ltd.墨西哥4,427$42.91M车身零件、其他车辆零件
MOBIS INDIA LIMITED印度1,137$9.17M其他车辆零件、车辆保险杠及零件
HYUNDAI MOTORS INDONESIA印度尼西亚493$4.19M其他车辆零件、车身零件
Doosan Bobcat Korea Co., Ltd.印度157$3.59M前端装载机、非泡沫橡胶密封件
DOOSAN INDUSTRIAL VEHICLE美国83$1.23M非电动叉车、机械零件
Hyundai Motor (Shanghai) Co., Ltd.中国172$711.8K车身零件、其他车辆零件
Hyundai Mobis Co., Ltd.中国268$273.6K20W以下固定电阻器、车身零件
Hyundai Motor Co.中国54$240.6K其他车辆零件、车身零件
Hyundai Mobis Co., Ltd.越南108$119.2K多层陶瓷电容、车身零件
Hyundai Mobis挪威38$110.1K车身零件、车辆保险杠及零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shwe Daehan Motor Co., Ltd.缅甸25$114.9K车身零件、其他车辆零件
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$40.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南1$18.1K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Anyone Vina Co., Ltd.越南4$7.3KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Dusco Vina Co., Ltd.越南3$3.1K其他钢铁制品、木托盘
DOOSAN INDUSTRIAL VEHICLE美国2$1.6K钢铁铰接链、其他橡胶轮胎
Glovia Co., Ltd.马来西亚1$1.4K车用照明信号装置、无线电遥控器
Glovia Co., Ltd.缅甸1$1.2K速度表转速表
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K聚氨酯、重型无纺布
YTG Vina Co., Ltd.越南1$963带接头绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 6,599)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他车辆零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$156
2026-07-31压力测量仪Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$39
2026-07-31其他车辆零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$23
2026-07-31其他风扇Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$38
2026-07-31电力控制板Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$288
2026-07-31车身零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$1
2026-07-31车用照明信号装置Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-31车身零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$82
2026-07-31止回阀Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$6
2026-07-31塑料配件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$8

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12电动叉车Texon Vietnam Co., Ltd.越南$20.0K
2026-02-12电动叉车Texon Vietnam Co., Ltd.越南$20.0K
2026-02-11其他硫化橡胶制品Shwe Daehan Motor Co., Ltd.缅甸$7
2026-02-11车身零件Shwe Daehan Motor Co., Ltd.缅甸$3
2026-02-11车辆悬挂零件Shwe Daehan Motor Co., Ltd.缅甸$49
2026-02-11未装壳扬声器Shwe Daehan Motor Co., Ltd.缅甸$31
2026-02-11车辆音响信号器Shwe Daehan Motor Co., Ltd.缅甸$40
2026-02-11汽车安全带Shwe Daehan Motor Co., Ltd.缅甸$150
2026-02-11车身零件Shwe Daehan Motor Co., Ltd.缅甸$15
2026-02-11其他车辆零件Shwe Daehan Motor Co., Ltd.缅甸$9

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Service Technical Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →