Thanh Cong Service Technical Corporation
越南进口商 · 进口 6,007 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Dịch Vụ Thành Công
- 邮箱3
- Facebook1
6,007
进口笔数
43
出口笔数
$57.84M
进口金额
$192.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-12
最近出口
36
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700638514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9RRDWF |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DỊCH VỤ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG SERVICE TECHNICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842293651906 |
| 邮箱 | info@tst.thanhcong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4,823 | $40.62M |
| 印度 | 1,193 | $7.97M |
| 中国 | 3,283 | $3.75M |
| 印度尼西亚 | 469 | $2.99M |
| 越南 | 1,410 | $661.4K |
| 德国 | 905 | $437.4K |
| 日本 | 862 | $259.5K |
| 土耳其 | 106 | $253.8K |
| 泰国 | 580 | $222.3K |
| 美国 | 271 | $149.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 26 | $117.5K |
| 越南 | 15 | $72.7K |
| 韩国 | 3 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Mobis Co., Ltd. | 韩国 | 4,040 | $36.91M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| MOBIS INDIA LIMITED | 印度 | 1,038 | $7.95M | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| Doosan Bobcat Korea Co., Ltd. | 越南 | 149 | $3.45M | 前端装载机、非泡沫橡胶密封件 |
| PT Hyundai Motors Indonesia | 印度尼西亚 | 417 | $3.28M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Hyundai Mobis Co., Ltd. | 韩国 | 2,854 | $2.58M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Doosan Industrial Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $1.23M | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hyundai Motor (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 156 | $636.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| d75239ffb208aaa40d52c19402ceb339 | 635 | $379.8K | ||
| Hyundai Mobis Co., Ltd. | 中国 | 268 | $273.6K | 20W以下固定电阻器、车身零件 |
| Hyundai Mobis Co., Ltd. | 马来西亚 | 77 | $29.2K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shwe Daehan Motor Co., Ltd. | 缅甸 | 25 | $114.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.3K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Doosan Industrial Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 钢铁铰接链、其他橡胶轮胎 |
| Glovia Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 车用照明信号装置、无线电遥控器 |
| Glovia Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $1.2K | 速度表转速表 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 重型无纺布、聚氨酯 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $963 | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6,007)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $43.3K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $43.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | Hyundai Mobis | 韩国 | $4 |
| 2026-04-28 | 空调机零件 | Hyundai Mobis | 韩国 | $79 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | Hyundai Mobis | 韩国 | $27 |
| 2026-04-28 | 空调机零件 | Hyundai Mobis | 韩国 | $40 |
| 2026-04-28 | 车用锁具 | Hyundai Mobis | 韩国 | $29 |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | Hyundai Mobis | 韩国 | $140 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | Hyundai Mobis | 韩国 | $159 |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | HYUNDAI MOBIS | 中国 | $12 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 电动叉车 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2026-02-12 | 电动叉车 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2026-02-11 | 贱金属铰链 | Shwe Daehan Motor Co., Ltd. | 缅甸 | $30 |
| 2026-02-11 | 车身零件 | Shwe Daehan Motor Co., Ltd. | 缅甸 | $25 |
| 2026-02-11 | 其他硫化橡胶制品 | Shwe Daehan Motor Co., Ltd. | 缅甸 | $7 |
| 2026-02-11 | 车身零件 | Shwe Daehan Motor Co., Ltd. | 缅甸 | $20 |
| 2026-02-11 | 车身零件 | Shwe Daehan Motor Co., Ltd. | 缅甸 | $14 |
| 2026-02-11 | 车用照明信号装置 | Shwe Daehan Motor Co., Ltd. | 缅甸 | $67 |
| 2026-02-11 | 其他车辆零件 | Shwe Daehan Motor Co., Ltd. | 缅甸 | $6 |
| 2026-02-11 | 车身零件 | Shwe Daehan Motor Co., Ltd. | 缅甸 | $3 |