Toan Cau Automation Environment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 合金钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA MôI TRườNG TOàN CầU
5
进口笔数
6
出口笔数
$62.2K
进口金额
$170.9K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-07-01
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106809009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7AP223 |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Số 9a, ngõ Phan Huy Chú, đường Phan Huy Chú, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA MÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU AUTOMATION ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44, Ngõ 184, Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842462602936 |
| 邮箱 | toancau.ame@gmail.com |
| 传真 | 0438251846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 280430 | 氮 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 848110 | 减压阀 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $50.6K |
| 德国 | 1 | $8.0K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $170.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Maxx Mess und Probenahmetechnik GmbH | 德国 | 1 | $8.0K | 其他功能机器、其他实验室玻璃器皿 |
| Rigas Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 氮、钢制气罐 |
| Shenzhen ZLPower Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $458 | 静止变流器、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $170.9K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 静止变流器 | SHENZHEN ZLPOWER ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $458 |
| 2025-11-11 | 气体烟雾分析仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-11 | 切片机零件 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-11-11 | 光学辐射仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-18 | 其他测量仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-18 | 其他家用电动热器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-18 | 光学辐射仪器 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-18 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-18 | 气体烟雾分析仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-05-27 | 氮 | Rigas Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 光学辐射仪器 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-07-01 | 光学辐射仪器 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2025-07-01 | 其他测量仪器 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-07-01 | 其他家用电动热器 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-07-01 | 流量压力检测零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-07-01 | 流量压力检测零件 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-07-01 | 气体烟雾分析仪 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47.1K |
| 2025-07-01 | 其他测量仪器 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2025-07-01 | 气体烟雾分析仪 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $47.1K |
| 2025-06-26 | 其他钢铁结构体 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |