New Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Từ Mới
7
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313000230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1VRM2B |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | 49/20 Quốc lộ 1, Tổ 3, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỪ MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/20 Quốc lộ 1, Tổ 3, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909224464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $3.9K |
| 中国 | 5 | $896 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X-Office S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.9K | 高碳耐火陶瓷、非液体温度计 |
| Yongchanghe Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $610 | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $286 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 非液体温度计 | X-Office S.r.l. | 意大利 | $2.5K |
| 2023-08-03 | 压力测量仪 | Digi-Key Electronics | 中国 | $286 |
| 2023-05-17 | 其他丙烯酸聚合物 | Yongchanghe Tech Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2023-05-04 | 其他丙烯酸聚合物 | Yongchanghe Tech Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2023-04-18 | 自粘塑料片 | Yongchanghe Tech Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | Yongchanghe Tech Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2023-02-02 | 高碳耐火陶瓷 | X-Office S.r.l. | 意大利 | $1.4K |
| 2023-01-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Yongchanghe Tech Co., Ltd. | 中国 | $100 |