BASF Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14,034 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BASF VIệT NAM

14,034
进口笔数
455
出口笔数
$490.69M
进口金额
$11.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
129
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.88M · 108 笔出口 $91.5K · 5 笔2023-09进口 $10.50M · 297 笔出口 $330.3K · 11 笔2023-10进口 $12.04M · 371 笔出口 $184.5K · 11 笔2023-11进口 $11.74M · 338 笔出口 $203.4K · 9 笔2023-12进口 $13.88M · 357 笔出口 $191.0K · 10 笔2024-01进口 $11.98M · 332 笔出口 $313.3K · 13 笔2024-02进口 $10.75M · 301 笔出口 $191.8K · 11 笔2024-03进口 $11.94M · 365 笔出口 $254.4K · 14 笔2024-04进口 $12.38M · 369 笔出口 $289.5K · 13 笔2024-05进口 $15.36M · 420 笔出口 $632.4K · 15 笔2024-06进口 $10.59M · 294 笔出口 $127.7K · 7 笔2024-07进口 $15.39M · 455 笔出口 $142.2K · 6 笔2024-08进口 $14.57M · 432 笔出口 $242.5K · 13 笔2024-09进口 $14.21M · 390 笔出口 $127.1K · 7 笔2024-10进口 $11.46M · 326 笔出口 $250.7K · 9 笔2024-11进口 $17.07M · 489 笔出口 $320.2K · 11 笔2024-12进口 $13.10M · 412 笔出口 $274.2K · 8 笔2025-01进口 $10.70M · 271 笔出口 $305.9K · 17 笔2025-02进口 $14.02M · 386 笔出口 $370.6K · 11 笔2025-03进口 $10.50M · 377 笔出口 $231.9K · 11 笔2025-04进口 $9.51M · 306 笔出口 $426.1K · 13 笔2025-05进口 $9.91M · 313 笔出口 $449.8K · 11 笔2025-06进口 $13.46M · 377 笔出口 $396.4K · 14 笔2025-07进口 $11.89M · 395 笔出口 $266.0K · 8 笔2025-08进口 $10.34M · 337 笔出口 $433.2K · 18 笔2025-09进口 $10.56M · 363 笔出口 $206.6K · 6 笔2025-10进口 $9.05M · 339 笔出口 $196.6K · 10 笔2025-11进口 $10.52M · 328 笔出口 $192.2K · 12 笔2025-12进口 $14.40M · 435 笔出口 $345.5K · 18 笔2026-01进口 $9.38M · 302 笔出口 $565.6K · 19 笔2026-02进口 $9.09M · 272 笔出口 $272.1K · 9 笔2026-03进口 $11.47M · 378 笔出口 $532.4K · 18 笔2026-04进口 $24.48M · 340 笔出口 $229.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 48920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.88M · 108 笔出口 $91.5K · 5 笔2023-09进口 $10.50M · 297 笔出口 $330.3K · 11 笔2023-10进口 $12.04M · 371 笔出口 $184.5K · 11 笔2023-11进口 $11.74M · 338 笔出口 $203.4K · 9 笔2023-12进口 $13.88M · 357 笔出口 $191.0K · 10 笔2024-01进口 $11.98M · 332 笔出口 $313.3K · 13 笔2024-02进口 $10.75M · 301 笔出口 $191.8K · 11 笔2024-03进口 $11.94M · 365 笔出口 $254.4K · 14 笔2024-04进口 $12.38M · 369 笔出口 $289.5K · 13 笔2024-05进口 $15.36M · 420 笔出口 $632.4K · 15 笔2024-06进口 $10.59M · 294 笔出口 $127.7K · 7 笔2024-07进口 $15.39M · 455 笔出口 $142.2K · 6 笔2024-08进口 $14.57M · 432 笔出口 $242.5K · 13 笔2024-09进口 $14.21M · 390 笔出口 $127.1K · 7 笔2024-10进口 $11.46M · 326 笔出口 $250.7K · 9 笔2024-11进口 $17.07M · 489 笔出口 $320.2K · 11 笔2024-12进口 $13.10M · 412 笔出口 $274.2K · 8 笔2025-01进口 $10.70M · 271 笔出口 $305.9K · 17 笔2025-02进口 $14.02M · 386 笔出口 $370.6K · 11 笔2025-03进口 $10.50M · 377 笔出口 $231.9K · 11 笔2025-04进口 $9.51M · 306 笔出口 $426.1K · 13 笔2025-05进口 $9.91M · 313 笔出口 $449.8K · 11 笔2025-06进口 $13.46M · 377 笔出口 $396.4K · 14 笔2025-07进口 $11.89M · 395 笔出口 $266.0K · 8 笔2025-08进口 $10.34M · 337 笔出口 $433.2K · 18 笔2025-09进口 $10.56M · 363 笔出口 $206.6K · 6 笔2025-10进口 $9.05M · 339 笔出口 $196.6K · 10 笔2025-11进口 $10.52M · 328 笔出口 $192.2K · 12 笔2025-12进口 $14.40M · 435 笔出口 $345.5K · 18 笔2026-01进口 $9.38M · 302 笔出口 $565.6K · 19 笔2026-02进口 $9.09M · 272 笔出口 $272.1K · 9 笔2026-03进口 $11.47M · 378 笔出口 $532.4K · 18 笔2026-04进口 $24.48M · 340 笔出口 $229.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号3700238204
企查查编码QVNUXA0S8R
成立日期2008-02-12
联系地址Tầng 11, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BASF VIỆT NAM
企业英文名称BASF VIETNAM CO., LTD
其他编号549300YF3J6UFJW44H78
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 23, Ngôi nhà Đức Thành phố Hồ Chí Minh, 33 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842838243833
官网www.basf.com
传真+842838243832
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本274.8654亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
292910其他异氰酸酯
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺
390390其他苯乙烯聚合物
390729其他聚醚
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
390931氨基树脂初级形状

出口

HS 编码产品
340242非离子表面活性剂
390799其他饱和聚酯
391190其他多硫化物
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺
291720多羧酸
390729其他聚醚
390591其他乙烯共聚物
291899含氧羧酸及其衍生物
291590其他羧酸衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,975$112.66M
德国2,898$101.37M
中国3,007$76.03M
马来西亚1,599$63.55M
印度尼西亚1,670$41.81M
泰国935$40.33M
新加坡199$10.19M
中国台湾261$7.26M
美国244$6.39M
意大利94$4.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南416$10.60M
马来西亚10$344.6K
德国3$87.7K
中国台湾4$77.3K
泰国9$66.6K
韩国3$46.1K
瑞士7$45.8K
中国1$35.1K
印度尼西亚2$450

贸易伙伴

上游供应商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BASF HONG KONG LTD中国香港8,005$230.28M非离子表面活性剂、其他化学制剂
BASF Co., Ltd.韩国1,050$72.62M其他异氰酸酯、其他聚醚
BASF (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚936$30.30M其他丙烯酸聚合物、四氢呋喃化合物
BASF PETRONAS Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚330$23.96M丙烯酸酯、丙烯酸
BASF Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚911$21.87M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
BASF SE德国269$19.26M其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
BASF (Thailand) Ltd.泰国313$17.27M非离子表面活性剂、工业清洁制剂
BASF Distribution Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚718$17.23M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
BASF Chemicals Co., Ltd.中国266$11.50M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Chemetall Asia Pte. Ltd.新加坡220$8.09M其他化学制剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南166$3.91M瓦楞纸箱、塑料容器
Vina Showa Co., Ltd.越南34$2.29M芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南19$1.26M聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南45$536.9K其他塑料制品、吸尘器零件
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南9$490.6K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南23$363.0K其他塑料制品、其他饱和聚酯
BASF HONG KONG LTD中国香港13$302.0K其他芳香单胺、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南29$201.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Shiseido Vietnam Inc.越南16$125.1K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南16$105.4K其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 14,034)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他聚醚BASF HONG KONG LTD中国$12.2K
2026-04-29非离子表面活性剂BASF HONG KONG LTD中国$10.8K
2026-04-29工业清洁制剂BASF HONG KONG LTD德国$4.8K
2026-04-29非离子表面活性剂BASF HONG KONG LTD中国$10.8K
2026-04-29其他聚醚BASF HONG KONG LTD中国$12.2K
2026-04-29酚羧酸类BASF HONG KONG LTD中国$25.8K
2026-04-29零售杀虫剂(300g-7.5kg)BASF AGRO B.V. ARNHEM (NL) FREIENBACH BRANCH法国$28.2K
2026-04-29非离子表面活性剂BASF HONG KONG LTD中国$17.9K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆BASF HONG KONG LTD中国$2.5K
2026-04-29酚羧酸类BASF HONG KONG LTD中国$25.8K

出口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚氨酯CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011)越南$64.8K
2026-04-17聚氨酯CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011)越南$74.1K
2026-04-16聚氨酯PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$24.8K
2026-04-09非离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$10.6K
2026-04-09其他多硫化物PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$20.0K
2026-04-03非离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$10.6K
2026-04-01其他饱和聚酯HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$17.9K
2026-04-01其他饱和聚酯IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2026-03-27其他饱和聚酯HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$18.0K
2026-03-25聚氨酯CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA (MST 3600728011)越南$37.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

BASF Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →