BASF Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15,564 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BASF VIệT NAM

15,564
进口笔数
902
出口笔数
$583.52M
进口金额
$1.86B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
134
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84B20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.50M · 113 笔出口 $93.6K · 1 笔2023-11进口 $11.74M · 338 笔出口 $371.7K · 17 笔2023-12进口 $13.88M · 357 笔出口 $335.6K · 15 笔2024-01进口 $11.98M · 332 笔出口 $606.1K · 23 笔2024-02进口 $10.75M · 301 笔出口 $353.0K · 19 笔2024-03进口 $11.94M · 365 笔出口 $399.9K · 24 笔2024-04进口 $12.38M · 369 笔出口 $540.9K · 25 笔2024-05进口 $15.36M · 420 笔出口 $1.19M · 29 笔2024-06进口 $10.59M · 294 笔出口 $349.7K · 14 笔2024-07进口 $15.39M · 455 笔出口 $164.5K · 8 笔2024-08进口 $14.57M · 432 笔出口 $499.9K · 27 笔2024-09进口 $14.21M · 390 笔出口 $223.1K · 13 笔2024-10进口 $11.46M · 326 笔出口 $510.7K · 19 笔2024-11进口 $17.07M · 489 笔出口 $1.84B · 22 笔2024-12进口 $13.10M · 412 笔出口 $543.5K · 16 笔2025-01进口 $12.64M · 282 笔出口 $609.9K · 33 笔2025-02进口 $26.55M · 427 笔出口 $741.2K · 22 笔2025-03进口 $28.43M · 438 笔出口 $459.1K · 21 笔2025-04进口 $16.27M · 334 笔出口 $802.9K · 25 笔2025-05进口 $18.87M · 351 笔出口 $939.3K · 22 笔2025-06进口 $18.26M · 411 笔出口 $756.0K · 28 笔2025-07进口 $12.24M · 404 笔出口 $501.9K · 15 笔2025-08进口 $10.34M · 337 笔出口 $780.6K · 32 笔2025-09进口 $10.59M · 366 笔出口 $408.5K · 15 笔2025-10进口 $9.09M · 347 笔出口 $404.0K · 19 笔2025-11进口 $10.52M · 329 笔出口 $413.3K · 22 笔2025-12进口 $14.40M · 436 笔出口 $518.3K · 27 笔2026-01进口 $10.19M · 346 笔出口 $818.2K · 29 笔2026-02进口 $9.56M · 297 笔出口 $533.0K · 16 笔2026-03进口 $12.13M · 412 笔出口 $1.05M · 35 笔2026-04进口 $24.99M · 369 笔出口 $845.7K · 15 笔2026-05进口 $12.11M · 355 笔出口 $552.1K · 22 笔2026-06进口 $11.19M · 406 笔出口 $299.3K · 14 笔2026-07进口 $13.73M · 402 笔出口 $734.6K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 48920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.50M · 113 笔出口 $93.6K · 1 笔2023-11进口 $11.74M · 338 笔出口 $371.7K · 17 笔2023-12进口 $13.88M · 357 笔出口 $335.6K · 15 笔2024-01进口 $11.98M · 332 笔出口 $606.1K · 23 笔2024-02进口 $10.75M · 301 笔出口 $353.0K · 19 笔2024-03进口 $11.94M · 365 笔出口 $399.9K · 24 笔2024-04进口 $12.38M · 369 笔出口 $540.9K · 25 笔2024-05进口 $15.36M · 420 笔出口 $1.19M · 29 笔2024-06进口 $10.59M · 294 笔出口 $349.7K · 14 笔2024-07进口 $15.39M · 455 笔出口 $164.5K · 8 笔2024-08进口 $14.57M · 432 笔出口 $499.9K · 27 笔2024-09进口 $14.21M · 390 笔出口 $223.1K · 13 笔2024-10进口 $11.46M · 326 笔出口 $510.7K · 19 笔2024-11进口 $17.07M · 489 笔出口 $1.84B · 22 笔2024-12进口 $13.10M · 412 笔出口 $543.5K · 16 笔2025-01进口 $12.64M · 282 笔出口 $609.9K · 33 笔2025-02进口 $26.55M · 427 笔出口 $741.2K · 22 笔2025-03进口 $28.43M · 438 笔出口 $459.1K · 21 笔2025-04进口 $16.27M · 334 笔出口 $802.9K · 25 笔2025-05进口 $18.87M · 351 笔出口 $939.3K · 22 笔2025-06进口 $18.26M · 411 笔出口 $756.0K · 28 笔2025-07进口 $12.24M · 404 笔出口 $501.9K · 15 笔2025-08进口 $10.34M · 337 笔出口 $780.6K · 32 笔2025-09进口 $10.59M · 366 笔出口 $408.5K · 15 笔2025-10进口 $9.09M · 347 笔出口 $404.0K · 19 笔2025-11进口 $10.52M · 329 笔出口 $413.3K · 22 笔2025-12进口 $14.40M · 436 笔出口 $518.3K · 27 笔2026-01进口 $10.19M · 346 笔出口 $818.2K · 29 笔2026-02进口 $9.56M · 297 笔出口 $533.0K · 16 笔2026-03进口 $12.13M · 412 笔出口 $1.05M · 35 笔2026-04进口 $24.99M · 369 笔出口 $845.7K · 15 笔2026-05进口 $12.11M · 355 笔出口 $552.1K · 22 笔2026-06进口 $11.19M · 406 笔出口 $299.3K · 14 笔2026-07进口 $13.73M · 402 笔出口 $734.6K · 22 笔

工商档案

企业注册号3700238204
企查查编码QVNUXA0S8R
成立日期2008-02-12
联系地址Tầng 11, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BASF VIỆT NAM
企业英文名称BASF VIETNAM CO., LTD
其他编号549300YF3J6UFJW44H78
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 23, Ngôi nhà Đức Thành phố Hồ Chí Minh, 33 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842838243833
官网www.basf.com
传真+842838243832
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本274.8654亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390950聚氨酯
292910其他异氰酸酯
390729其他聚醚
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
390931氨基树脂初级形状

出口

HS 编码产品
340242非离子表面活性剂
390799其他饱和聚酯
390950聚氨酯
391190其他多硫化物
390810初级形态聚酰胺
390729其他聚醚
390591其他乙烯共聚物
291899含氧羧酸及其衍生物
291612丙烯酸酯
291590其他羧酸衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,121$121.11M
马来西亚1,896$118.10M
德国3,072$108.63M
中国3,396$85.57M
印度尼西亚2,015$49.41M
泰国1,000$42.52M
新加坡207$10.60M
中国台湾282$7.98M
美国259$6.64M
意大利103$5.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南860$1.86B
马来西亚10$344.6K
中国台湾5$97.8K
德国3$87.7K
泰国10$68.7K
中国2$58.7K
韩国3$46.1K
瑞士7$45.8K
印度尼西亚2$450

贸易伙伴

上游供应商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BASF HONG KONG LTD中国香港8,736$251.86M非离子表面活性剂、其他化学制剂
BASF (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚1,127$71.76M其他丙烯酸聚合物、初级形态聚酰胺
BASF Co., Ltd.韩国916$59.20M其他异氰酸酯、其他聚醚
BASF PETRONAS CHEMICAL SDN BHD马来西亚402$36.01M丙烯酸酯、丙烯酸
BASF Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1,247$28.84M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
BASF SE德国305$21.39M其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
BASF (Thailand) Ltd.泰国340$17.59M非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
PT BASF DISTRIBUTION INDONESIA印度尼西亚718$17.23M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
BASF Chemicals Co., Ltd.中国288$12.56M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Chemetall Asia Pte. Ltd.新加坡220$8.09M其他化学制剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南38$1.84B聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南350$8.41M瓦楞纸箱、塑料容器
Vina Showa Co., Ltd.越南69$4.71M芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd.越南32$1.73M聚氨酯、自粘塑料卷
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南85$1.09M其他塑料制品、吸尘器零件
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南51$785.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shiseido Vietnam Inc.越南60$448.1K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
A&A Prolumber Industrial Co., Ltd.越南21$271.7K聚合物胶粘剂、其他化学制剂
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南33$231.9K其他电路开关装置、其他塑料制品
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南29$201.4K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 15,564)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他丙烯酸聚合物BASF Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$28.2K
2026-07-31橡塑稳定剂(TMQ除外)BASF HONG KONG LTD英国$16.6K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物BASF Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$27.5K
2026-07-31橡塑稳定剂(TMQ除外)BASF HONG KONG LTD德国$22.6K
2026-07-31其他聚醚BASF HONG KONG LTD中国$12.9K
2026-07-31酮酚类BASF HONG KONG LTD意大利$22.2K
2026-07-31氨基醇衍生物BASF HONG KONG LTD中国$107
2026-07-31其他丙烯酸聚合物BASF Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$28.6K
2026-07-31氨基树脂初级形状BASF South East Asia Pte. Ltd.韩国$108.6K
2026-07-31乙二醇BASF HONG KONG LTD中国$189

出口(共 902)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚氨酯A&A Prolumber Industrial Co., Ltd.越南$18.0K
2026-07-30氨基树脂初级形状Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$82.6K
2026-07-28非离子表面活性剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$16.4K
2026-07-27氨基树脂初级形状Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$82.6K
2026-07-27非离子表面活性剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$16.4K
2026-07-17其他消毒剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$22.9K
2026-07-17聚氨酯TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd.越南$39.0K
2026-07-17其他消毒剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$22.9K
2026-07-16聚氨酯TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd.越南$39.0K
2026-07-14其他饱和聚酯Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$6.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

BASF Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →