Heng Sheng Da Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HENG SHENG DA
18
进口笔数
145
出口笔数
$73.8K
进口金额
$1.55M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-05-30
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702580847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXH019Y |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 718, tờ bản đồ số 10, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HENG SHENG DA |
| 企业英文名称 | HENG SHENG DA COMPANYLIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 718, tờ bản đồ số 10, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01283801873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $72.3K |
| 中国台湾 | 4 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $1.24M |
| 中国香港 | 12 | $249.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $48.4K |
| 中国 | 1 | $13.1K |
| 中国台湾 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miracll Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.5K | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| e0afff74a112d2daad86088b3c2397f0 | 2 | $18.7K | ||
| DONGGUAN ZHONG SI CHUANG PIASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $1.7K | 橡塑模具 |
| PROFUNDERE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.4K | 其他饱和聚酯、聚氨酯 |
| Dongguan Zhongsi Chuang Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $920 | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| JENNIFER GU | 中国 | 1 | $545 | 聚氨酯、其他聚醚 |
| WBY TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $110 | 聚丙烯聚合物 |
| GLOBAL GREEN MATERIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $36 | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Diligent Ltd. | 越南 | 60 | $1.14M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | 9 | $247.7K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 50 | $74.8K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $48.4K | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| Hubei Liangtai Footwear Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Ngoc Hung Footwear Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.3K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR (MST: 4300734094) | 越南 | 3 | $5.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| OSCO Industries Ltd. | 越南 | 5 | $1.7K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY TNHH GIAY NGOC HUNG | 中国香港 | 2 | $1.6K | 合成纤维缝纫线、鞋靴零件 |
| Express Power International Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 油漆溶剂、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 聚氨酯 | MIRACLL CHEMICALS CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-08-01 | 橡塑模具 | DONGGUAN ZHONG SI CHUANG PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-08-01 | 橡塑模具 | DONGGUAN ZHONG SI CHUANG PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-07-07 | 聚氨酯 | MIRACLL CHEMICALS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-05-28 | 橡塑模具 | DONGGUAN ZHONG SI CHUANG PIASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-03-28 | 注塑机 | DONGGUAN ZHONG SI CHUANG PIASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-03-28 | 注塑机 | DONGGUAN ZHONG SI CHUANG PIASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-04 | 橡塑模具 | DONGGUAN ZHONG SI CHUANG PIASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2025-01-17 | 橡塑模具 | DONGGUAN ZHONG SI CHUANG PIASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2024-06-25 | 聚丙烯聚合物 | WBY TRADING CO LTD | 中国台湾 | $110 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 鞋靴零件 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-05-30 | 鞋靴零件 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.9K |
| 2026-05-30 | 鞋靴零件 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.7K |
| 2026-05-30 | 鞋靴零件 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2026-04-30 | 鞋靴零件 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $141 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | $256 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RICH DILIGENT LTD | 中国香港 | $144 |