BUFA Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG BUFA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.9K
出口金额
—
最近进口
2025-02-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108384062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F837DP |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 282/60/11, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BUFA |
| 企业英文名称 | BUFA CONSTRUCTION LIABILITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 282/60/11, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 阀门龙头 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-02-18 | 其他家用电动热器 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-18 | 木制办公家具 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2025-02-18 | 不锈钢家用制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $112 |
| 2025-02-15 | 不锈钢家用制品 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $112 |
| 2025-02-15 | 木制办公家具 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2025-02-15 | 其他家用电动热器 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-15 | 阀门龙头 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |