Van Loi Dai Thanh Trade & Advertisement Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Quảng Cáo Vạn Lợi Đại Thành
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300632980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ23UE5 |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Khu phố Guột, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO VẠN LỢI ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | VAN LOI DAI THANH TRADE AND ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Guột, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84915278598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $1.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.08M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 19 | $56.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $33.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| 11b015035c4219674d6d5b3269629972 | 5 | $5.9K | ||
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Three Link Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.6K | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $831 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属标牌 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 金属标牌 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 云母制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 金属标牌 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 云母制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 云母制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $6 |