Aurora Himalaya Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BINH MINH HIMALAYA

8
进口笔数
227
出口笔数
$36.5K
进口金额
$4.80M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 6 笔2024-08进口 $436 · 1 笔出口 $116.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 11 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $114.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 8 笔2025-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $67.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 5 笔2025-04进口 $131 · 1 笔出口 $178.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.5K · 9 笔2026-01进口 $320 · 1 笔出口 $220.8K · 10 笔2026-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $121.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 6 笔2024-08进口 $436 · 1 笔出口 $116.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 11 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $114.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 8 笔2025-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $67.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 5 笔2025-04进口 $131 · 1 笔出口 $178.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.5K · 9 笔2026-01进口 $320 · 1 笔出口 $220.8K · 10 笔2026-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $121.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0314167345
企查查编码QVNVPGXXE5
成立日期2016-12-21
联系地址8/42 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH MINH HIMALAYA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址8/42 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84903786002
邮箱luonghung02@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940389藤柳家具
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
681019加强石制瓦片
731290钢制编织带
732690其他钢铁制品
841360旋转排量泵

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940389藤柳家具
691490其他陶瓷制品
940169木制座椅
681019加强石制瓦片
940179金属框架座椅
732690其他钢铁制品
940161软垫木座椅
460212藤编篮筐
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$33.6K
中国3$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚104$2.62M
日本39$672.1K
阿联酋13$380.6K
美国22$346.3K
西班牙12$209.2K
加拿大12$202.2K
新西兰4$63.2K
荷兰2$52.1K
英国4$42.9K
希腊2$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hartman Pacific Pty Ltd澳大利亚1$29.7K软垫木座椅、金属框架座椅
Hangzhou J&S Yard Home Fashion Co., Ltd.中国1$3.6K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
Dongguan Wire Rope Mate Hardware Co., Ltd.中国1$2.1K钢绞线缆、其他铜制品
Dongguan Xingmai Technology Co., Ltd.中国1$436其他墨水、其他印刷机零件
HUASHAN ELECTRONICS CO LTD中国香港1$320诊断试剂、乙烯聚合物棒材
Yamatei Inc.越南1$131加强石制瓦片、其他纤维水泥制品
894f2067aee1dff431f6ee6f3b6a89eb1$60
Watari Industry Co., Ltd.日本1$48其他塑料制品

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P&R Styling澳大利亚39$1.39M藤柳家具、木制座椅
Just Add Plants新加坡41$731.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yamatei Inc日本30$597.3K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Homekode Home Furniture Trading Co., LLC阿联酋13$380.6K藤柳家具、其他塑料制品
Phoenix Metal Pty Ltd澳大利亚12$214.7K其他陶瓷制品、铅酸蓄电池
Annook Contract Solutions S.L.巴西5$125.1K藤柳家具、其他塑料制品
Comerzia Globaltrade S.L.西班牙8$122.7K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Hartman Pacific Pty Ltd澳大利亚5$119.1K木制座椅、其他木家具
Watari Industry Co., Ltd.日本9$74.7K其他塑料制品
Quebec Inc.加拿大4$49.2K加强石制瓦片、植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05藤柳家具HARTMAN PACIFIC PTY LTD越南$29.7K
2026-01-19旋转排量泵HUASHAN ELECTRONICS CO LTD中国$320
2025-04-23加强石制瓦片YAMATEI INC越南$131
2025-02-21藤柳家具HANGZHOU J & S YARD HOME FASHION CO LTD越南$3.6K
2025-02-20钢制编织带DONGGUAN WIRE ROPE MATE HARDWARE CO LTD中国$1.1K
2025-02-20钢制编织带DONGGUAN WIRE ROPE MATE HARDWARE CO LTD中国$1.1K
2024-12-09塑料装饰品越南$60
2024-08-03其他钢铁制品DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD中国$436
2023-04-26其他塑料制品Watari Industry Co., Ltd.越南$16
2023-04-26其他塑料制品Watari Industry Co., Ltd.越南$32

出口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他陶瓷制品Yamatei Inc日本$9.4K
2026-04-27其他塑料制品JUST ADD PLANTS澳大利亚$15.4K
2026-04-26其他塑料制品Yamatei Inc日本$13.3K
2026-04-19木制座椅P & R STYLING澳大利亚$34.4K
2026-04-19木制座椅P & R STYLING澳大利亚$2.6K
2026-04-19金属框架座椅P & R STYLING澳大利亚$6.7K
2026-04-13其他塑料制品Yamatei Inc日本$27.7K
2026-04-08其他塑料制品JUST ADD PLANTS澳大利亚$25.2K
2026-04-06其他陶瓷制品GRUPO CPM CONTRATISTAS SAC RUC:$61.4K
2026-04-03木制座椅P & R STYLING澳大利亚$29.1K

相关企业 · 同类产品

Aurora Himalaya Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →