Aurora Himalaya Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BINH MINH HIMALAYA
8
进口笔数
227
出口笔数
$36.5K
进口金额
$4.80M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314167345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPGXXE5 |
| 成立日期 | 2016-12-21 |
| 联系地址 | 8/42 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH MINH HIMALAYA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8/42 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84903786002 |
| 邮箱 | luonghung02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $33.6K |
| 中国 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 104 | $2.62M |
| 日本 | 39 | $672.1K |
| 阿联酋 | 13 | $380.6K |
| 美国 | 22 | $346.3K |
| 西班牙 | 12 | $209.2K |
| 加拿大 | 12 | $202.2K |
| 新西兰 | 4 | $63.2K |
| 荷兰 | 2 | $52.1K |
| 英国 | 4 | $42.9K |
| 希腊 | 2 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartman Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $29.7K | 软垫木座椅、金属框架座椅 |
| Hangzhou J&S Yard Home Fashion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Dongguan Wire Rope Mate Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 钢绞线缆、其他铜制品 |
| Dongguan Xingmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $436 | 其他墨水、其他印刷机零件 |
| HUASHAN ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $320 | 诊断试剂、乙烯聚合物棒材 |
| Yamatei Inc. | 越南 | 1 | $131 | 加强石制瓦片、其他纤维水泥制品 |
| 894f2067aee1dff431f6ee6f3b6a89eb | 1 | $60 | ||
| Watari Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&R Styling | 澳大利亚 | 39 | $1.39M | 藤柳家具、木制座椅 |
| Just Add Plants | 新加坡 | 41 | $731.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yamatei Inc | 日本 | 30 | $597.3K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Homekode Home Furniture Trading Co., LLC | 阿联酋 | 13 | $380.6K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Phoenix Metal Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $214.7K | 其他陶瓷制品、铅酸蓄电池 |
| Annook Contract Solutions S.L. | 巴西 | 5 | $125.1K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Comerzia Globaltrade S.L. | 西班牙 | 8 | $122.7K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Hartman Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $119.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Watari Industry Co., Ltd. | 日本 | 9 | $74.7K | 其他塑料制品 |
| Quebec Inc. | 加拿大 | 4 | $49.2K | 加强石制瓦片、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 藤柳家具 | HARTMAN PACIFIC PTY LTD | 越南 | $29.7K |
| 2026-01-19 | 旋转排量泵 | HUASHAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-04-23 | 加强石制瓦片 | YAMATEI INC | 越南 | $131 |
| 2025-02-21 | 藤柳家具 | HANGZHOU J & S YARD HOME FASHION CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-02-20 | 钢制编织带 | DONGGUAN WIRE ROPE MATE HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-20 | 钢制编织带 | DONGGUAN WIRE ROPE MATE HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-09 | 塑料装饰品 | — | 越南 | $60 |
| 2024-08-03 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $436 |
| 2023-04-26 | 其他塑料制品 | Watari Industry Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2023-04-26 | 其他塑料制品 | Watari Industry Co., Ltd. | 越南 | $32 |
出口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他陶瓷制品 | Yamatei Inc | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JUST ADD PLANTS | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | Yamatei Inc | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-19 | 木制座椅 | P & R STYLING | 澳大利亚 | $34.4K |
| 2026-04-19 | 木制座椅 | P & R STYLING | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 金属框架座椅 | P & R STYLING | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Yamatei Inc | 日本 | $27.7K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | JUST ADD PLANTS | 澳大利亚 | $25.2K |
| 2026-04-06 | 其他陶瓷制品 | GRUPO CPM CONTRATISTAS SAC RUC: | — | $61.4K |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | P & R STYLING | 澳大利亚 | $29.1K |