Dong Do Fire Protection & Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY LắP PHòNG CHáY CHữA CHáY ĐôNG Đô
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$223.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110374745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8E0A9N |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số 70 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | DONG DO FIRE FIGHTING INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 70 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0936061869 |
| 邮箱 | pcccdongdo.dkkd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $223.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $109.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $108.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $5.4K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 衬背铝箔 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-11 | 工字钢 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $820 |
| 2025-04-09 | 衬背铝箔 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-01-18 | 其他塑料制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $40 |
| 2025-01-18 | 不锈钢管配件 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2025-01-18 | 其他塑料制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $9 |
| 2025-01-18 | 电气信号装置 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $117 |
| 2025-01-18 | 不锈钢管配件 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $35 |
| 2025-01-18 | 塑料管件 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2025-01-18 | 不锈钢管配件 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $9 |