THIEN VIET SERVICES BUSINESS CO., LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thiên Việt
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106140021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC49UMFS |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | Lô 04 đất dịch vụ khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ THIÊN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 15, LK7, Khu nhà ở Cán bộ Chiến sỹ C14, Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84902195989 |
| 邮箱 | Lanhoangxala@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 通信设备 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-04-10 | 10公斤以下便携电脑 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-10 | 其他塑料管材 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-10 | 其他塑料建材 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-09 | 电视数码摄像机 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |