Tan Tai Loc Technical & Services Petroleum Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 生铁颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và Kỹ THUậT DầU KHí TấN TàI LộC

56
进口笔数
0
出口笔数
$658.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $530 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502347466
企查查编码QVNTBEF4Y6
成立日期2017-10-30
联系地址Số 44/10 Lê Phụng Hiểu, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT DẦU KHÍ TẤN TÀI LỘC
企业英文名称TAN TAI LOC TECHNICAL AND SERVICES PETROLEUM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 206-208 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话02542200006
邮箱sales@tantailocco.com.vn
官网tantailocco.com.vn
传真02542200005
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720510生铁颗粒
390730环氧树脂
350691聚合物胶粘剂
851771通信设备零件
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
732690其他钢铁制品
251320天然磨料
320990水性聚合物涂料
390931氨基树脂初级形状

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$159.3K
德国4$114.2K
印度12$110.1K
美国6$91.6K
韩国4$35.9K
马来西亚2$35.4K
比利时3$32.8K
英国2$25.7K
意大利3$21.7K
菲律宾1$10.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boge Kompressoren Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$113.0K气体过滤机械、泵及压缩机零件
Demech Chemical Products Pvt. Ltd.印度9$80.1K环氧树脂、胶粘填料
Tesan MCO韩国4$35.9K生铁颗粒
Subsalve USA美国2$35.5K其他塑料制品、温控处理设备
ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD (618999-H)马来西亚2$35.4K其他聚醚、其他化学制剂
Tandy Innovative Chemicals Pvt. Ltd.印度2$29.3K其他聚醚、其他不饱和聚酯
Zhengzhou Sinabuddy Mineral Co., Ltd.中国2$24.3K氧化铝、天然石墨
China Yafeite Group Holding Co., Ltd.科特迪瓦2$23.5K生铁颗粒、天然磨料
China Yafeite Group Holding Co., Ltd.中国2$12.2K生铁颗粒
TREYS Pte. Ltd.新加坡2$8.8K通信设备零件、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$8.8K
2026-04-23其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$8.8K
2026-04-23其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$68
2026-04-23其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$68
2026-04-22氨基树脂初级形状ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$8.8K
2026-04-22氨基树脂初级形状ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$8.8K
2026-01-06其他气泵BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD德国$95.9K
2025-12-10焊接钢链XINTAI TAIDA MIRSO CO LTD中国$6.0K
2025-06-03其他橡胶带DONGGUAN ZHENDE MACHINE CO LTD中国$282
2025-06-03大型V型带DONGGUAN ZHENDE MACHINE CO LTD中国$179

相关企业 · 同类产品

Tan Tai Loc Technical & Services Petroleum Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →