Tan Tai Loc Technical & Services Petroleum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và Kỹ THUậT DầU KHí TấN TàI LộC
56
进口笔数
0
出口笔数
$658.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502347466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBEF4Y6 |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Số 44/10 Lê Phụng Hiểu, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT DẦU KHÍ TẤN TÀI LỘC |
| 企业英文名称 | TAN TAI LOC TECHNICAL AND SERVICES PETROLEUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 206-208 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 02542200006 |
| 邮箱 | sales@tantailocco.com.vn |
| 官网 | tantailocco.com.vn |
| 传真 | 02542200005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $159.3K |
| 德国 | 4 | $114.2K |
| 印度 | 12 | $110.1K |
| 美国 | 6 | $91.6K |
| 韩国 | 4 | $35.9K |
| 马来西亚 | 2 | $35.4K |
| 比利时 | 3 | $32.8K |
| 英国 | 2 | $25.7K |
| 意大利 | 3 | $21.7K |
| 菲律宾 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boge Kompressoren Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $113.0K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Demech Chemical Products Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $80.1K | 环氧树脂、胶粘填料 |
| Tesan MCO | 韩国 | 4 | $35.9K | 生铁颗粒 |
| Subsalve USA | 美国 | 2 | $35.5K | 其他塑料制品、温控处理设备 |
| ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD (618999-H) | 马来西亚 | 2 | $35.4K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Tandy Innovative Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $29.3K | 其他聚醚、其他不饱和聚酯 |
| Zhengzhou Sinabuddy Mineral Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 氧化铝、天然石墨 |
| China Yafeite Group Holding Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $23.5K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| China Yafeite Group Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 生铁颗粒 |
| TREYS Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.8K | 通信设备零件、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2026-04-22 | 氨基树脂初级形状 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 氨基树脂初级形状 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-01-06 | 其他气泵 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $95.9K |
| 2025-12-10 | 焊接钢链 | XINTAI TAIDA MIRSO CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-06-03 | 其他橡胶带 | DONGGUAN ZHENDE MACHINE CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-06-03 | 大型V型带 | DONGGUAN ZHENDE MACHINE CO LTD | 中国 | $179 |