Hong Nghiep Thanh Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 696 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT HồNG NGHIệP THắNG
11
进口笔数
696
出口笔数
$311.4K
进口金额
$2.99M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603283635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42C9SK0 |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | Số 1356, ấp Tân Thành, Xã Thanh Bình, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HỒNG NGHIỆP THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1356, ấp Tân Thành, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84353864984 |
| 邮箱 | tuongvinhphat168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $311.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 685 | $2.98M |
| 中国香港 | 11 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SZ Jiyu Business Co., Ltd. | 中国 | 9 | $277.2K | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | 2 | $34.2K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 632 | $2.34M | 彩色电视接收机、瓦楞纸箱 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $416.6K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $119.7K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 27 | $107.9K | 油漆溶剂、水性聚合物涂料 |
| BOE VISION-ELECTRONIC (VN) CO LTD | 越南 | 4 | $7.0K | 其他塑料包装制品、木托盘 |
| BOE Vision-Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $711 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $801 |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $270 |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $308 |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $576 |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-13 | 乙烯聚合物塑料 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $432 |
出口(共 696)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $447 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $688 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 非木制家具件 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $490 |
| 2026-04-24 | 非木制家具件 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $442 |