Hong Nghiep Thanh Mfg Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 696 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT HồNG NGHIệP THắNG

11
进口笔数
696
出口笔数
$311.4K
进口金额
$2.99M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 24 笔2024-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $61.3K · 17 笔2024-11进口 $26.5K · 2 笔出口 $37.8K · 15 笔2024-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $55.0K · 17 笔2025-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-02进口 $64.6K · 1 笔出口 $126.4K · 13 笔2025-03进口 $54.7K · 1 笔出口 $99.8K · 13 笔2025-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $71.6K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 14 笔2025-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $48.8K · 21 笔2026-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $37.0K · 19 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $14.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 24 笔2024-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $61.3K · 17 笔2024-11进口 $26.5K · 2 笔出口 $37.8K · 15 笔2024-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $55.0K · 17 笔2025-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-02进口 $64.6K · 1 笔出口 $126.4K · 13 笔2025-03进口 $54.7K · 1 笔出口 $99.8K · 13 笔2025-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $71.6K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 14 笔2025-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $48.8K · 21 笔2026-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $37.0K · 19 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $14.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号3603283635
企查查编码QVN42C9SK0
成立日期2015-05-20
联系地址Số 1356, ấp Tân Thành, Xã Thanh Bình, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HỒNG NGHIỆP THẮNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1356, ấp Tân Thành, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84353864984
邮箱tuongvinhphat168@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
441520木托盘
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$311.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南685$2.98M
中国香港11$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SZ Jiyu Business Co., Ltd.中国9$277.2K非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料
SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国2$34.2K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南632$2.34M彩色电视接收机、瓦楞纸箱
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$416.6K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$119.7K蓄电池零件、其他塑料制品
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南27$107.9K油漆溶剂、水性聚合物涂料
BOE VISION-ELECTRONIC (VN) CO LTD越南4$7.0K其他塑料包装制品、木托盘
BOE Vision-Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$711瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$801
2026-02-05乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$270
2026-02-05乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$3.0K
2026-02-05乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$2.3K
2026-02-05乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$308
2026-02-05乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$3.0K
2026-02-05乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$576
2026-02-05乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$2.4K
2026-02-05乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$1.4K
2026-01-13乙烯聚合物塑料SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$432

出口(共 696)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD越南$496
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD越南$447
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD越南$688
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD越南$418
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD越南$141
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD越南$15
2026-04-24非木制家具件WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM)越南$490
2026-04-24非木制家具件WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM)越南$3.8K
2026-04-21其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD越南$87
2026-04-21其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD越南$442

相关企业 · 同类产品

Hong Nghiep Thanh Mfg Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →