Hamona Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LộC XANH VIệT NAM
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$341.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312316584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSQPK96 |
| 成立日期 | 2013-06-07 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Tam Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỘC XANH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp 1, Xã Long Hưng, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02733618099 |
| 邮箱 | info@hamona.vn |
| 官网 | www.hamona.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 26 | $187.1K |
| 越南 | 6 | $61.6K |
| 黎巴嫩 | 2 | $58.9K |
| 加拿大 | 1 | $34.1K |
| 日本 | 4 | $154 |
| 保加利亚 | 1 | $30 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suma Fruits International Co., W.L.L. | 科威特 | 20 | $147.7K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Inter Fruits Co. S.A.R.L. | 黎巴嫩 | 2 | $58.9K | 番石榴芒果山竹、菠萝 |
| Suma Fruits International Co., W.L.L. | 越南 | 5 | $53.2K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Starfruit Co. | 科威特 | 6 | $39.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Highwide International Inc. | 1 | $34.1K | 带壳椰子 | |
| Starfruit Co. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Itochu Corporation | 日本 | 4 | $154 | 菠萝、其他香蕉 |
| Mihaela Karaivanova | 保加利亚 | 1 | $30 | 带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他鲜果 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $245 |
| 2025-10-31 | 其他鲜果 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 其他鲜果 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $256 |
| 2025-10-31 | 带壳椰子 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $248 |
| 2025-10-31 | 其他鲜果 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $2.0K |
| 2025-10-31 | 其他鲜果 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $250 |
| 2025-10-31 | 番石榴芒果山竹 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $240 |
| 2025-10-31 | 其他鲜果 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $588 |
| 2025-10-31 | 其他鲜果 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $4 |
| 2025-10-31 | 番石榴芒果山竹 | SUMA FRUITS INTERNATIONAL CO WLL | 科威特 | $275 |