Vina Water Technology Technical Services JSC
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Kỹ THUậT VINA WATER
1
进口笔数
1
出口笔数
$12.0K
进口金额
$33.1K
出口金额
2025-06-06
最近进口
2024-11-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108999651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNNHAG3 |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | Số Nhà 155, Ngõ 15, Tổ 4, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VINA WATER |
| 企业英文名称 | VINA WATER TECHNOLOGY TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 155, Ngõ 15, Tổ 4, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84978389681 |
| 邮箱 | thanhhai.cnmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $33.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Enlightening Plast Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victoria Carports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $33.1K | 贱金属配件、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 塑料包装箱 | QINGDAO ENLIGHTENING PLAST CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他功能机器 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $11.6K |
| 2024-11-30 | 液体流量计 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-11-30 | 小功率交流电机 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $740 |
| 2024-11-30 | 其他离心泵 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $270 |
| 2024-11-30 | 液体气体测量仪 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-11-30 | 其他焊接机 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2024-11-30 | 水净化机械 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2024-11-30 | 电力控制板 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2024-11-30 | 其他泵和提升机 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-11-30 | 阀门龙头 | VICTORIA CARPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $800 |