Hong Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 565 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
2
进口笔数
565
出口笔数
$298.3K
进口金额
$4.10M
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201282026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1E9UCX |
| 成立日期 | 2012-10-30 |
| 联系地址 | Thửa số 572+573+(574-02), tổ dân phố Kha Lâm 5, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253590368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $298.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 558 | $4.04M |
| 中国香港 | 7 | $59.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Longxiang Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.3K | 纸张切割机、其他钢铁制品 |
| Dongguang Jingke Carton Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.0K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIGHT SOURCE MANUFACTURING LTD | 越南 | 72 | $1.00M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 61 | $757.4K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 86 | $520.5K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 84 | $497.8K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Meyee Toy Ltd. | 越南 | 22 | $265.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $184.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 47 | $183.1K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $155.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Right Source Mfg. Ltd. | 越南 | 65 | $154.6K | 瓦楞纸箱、玩具模型 |
| Likki Plastic Manufactory (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $95.1K | 瓦楞纸箱、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 柔性版印刷机 | Dongguang Jingke Carton Machinery Co., Ltd. | 中国 | $130.0K |
| 2024-03-25 | 纸容器制造机 | Tangshan Longxiang Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $168.3K |
出口(共 565)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Meyee Toys Ltd. | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Meyee Toys Ltd. | 中国香港 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $755 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Meyee Toys Ltd. | 中国香港 | $145 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $279 |