GSL INTERNATIONAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 合金钢线材
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Quốc Tế Gsl
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$882.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700760239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR9RTV9 |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | Cụm CN Biên Hòa, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP QUỐC TẾ GSL |
| 企业英文名称 | GSL INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Biên Hòa, Phường Kim Bảng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84914698585 |
| 邮箱 | minhgsl3568@gmail.com |
| 官网 | daythep1ly.com |
| 传真 | 03513886568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722990 | 合金钢线材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 38 | $743.4K |
| 缅甸 | 7 | $139.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | 38 | $743.4K | 合金钢线材 |
| GLOBAL HANGER CO.,LTD | 缅甸 | 7 | $139.0K | 合金钢线材 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $16.3K |
| 2025-08-06 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $16.4K |
| 2025-07-30 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $16.8K |
| 2025-07-14 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $16.7K |
| 2025-06-23 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2025-02-10 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2025-02-06 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $17.4K |
| 2025-01-15 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $17.4K |
| 2025-01-10 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2024-04-09 | 合金钢线材 | KAI TUO ZHE (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $17.7K |