HOANG PHUC BAO IMPORT EXPORT SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoàng Phúc Bảo
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$49.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702341574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAQ2B50 |
| 成立日期 | 2015-02-13 |
| 联系地址 | Số 322/80/6, Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÚC BẢO |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC BAO IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 322/80/6, Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84908224424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $29.5K |
| 美国 | 5 | $19.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $29.5K | 硫化橡胶绳、其他硫化橡胶制品 |
| GREENZONE USA LTD | 美国 | 5 | $19.9K | 其他食品制剂、塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-12-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $375 |
| 2025-12-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-12-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2025-12-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2025-12-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2025-12-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2024-08-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2024-08-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-08-23 | 硫化橡胶绳 | YI JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $306 |