Lam An Trading & Produce Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI LAM AN
72
进口笔数
0
出口笔数
$732.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102006138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4511RD |
| 成立日期 | 2006-07-27 |
| 联系地址 | Số 146 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LAM AN |
| 企业英文名称 | LAM AN TRADING AND PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 146 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84913211025 |
| 邮箱 | vinhlancer1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 860791 | 机车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $612.7K |
| 印度 | 12 | $119.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Hengtairail Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $155.7K | 柴油机零件、其他铁道车辆零件 |
| International Infrastructure Engineers | 印度 | 9 | $116.0K | 机车零件、柴油机零件 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.0K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.7K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| RISL International Co., Ltd. | 中国 | 14 | $71.9K | 其他电气开关、电测仪表 |
| Really Group Ltd. | 中国 | 2 | $65.7K | 机车零件、铁道车辆零件 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.4K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Yancheng Jindong Hydraulic Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.0K | 其他钢铁管件、液压气压阀门 |
| International Infrastructure Engineers | 印度 | 3 | $3.4K | 非LED二极管、非泡沫橡胶密封件 |
| Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非纺织润滑剂 | CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 非纺织润滑剂 | CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 铁道联结装置零件 | CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 铁道联结装置零件 | CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | Zhuzhou Jingyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | Zhuzhou Jingyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | RISL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | RISL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.8K |