Lam An Trading & Produce Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI LAM AN

72
进口笔数
0
出口笔数
$732.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102006138
企查查编码QVNX4511RD
成立日期2006-07-27
联系地址Số 146 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LAM AN
企业英文名称LAM AN TRADING AND PRODUCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 146 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84913211025
邮箱vinhlancer1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
848330轴承座
848340齿轮及变速器
903033电测仪表
853649高压继电器
853710电力控制板
853921卤钨灯
860791机车零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$612.7K
印度12$119.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Hengtairail Equipment Co., Ltd.中国21$155.7K柴油机零件、其他铁道车辆零件
International Infrastructure Engineers印度9$116.0K机车零件、柴油机零件
Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd.中国4$110.0K单个扬声器、音频设备零件
Hangzhou Auste Technology Co., Ltd.中国3$101.7K阀门龙头、其他手工工具
RISL International Co., Ltd.中国14$71.9K其他电气开关、电测仪表
Really Group Ltd.中国2$65.7K机车零件、铁道车辆零件
Yingkou Zeda Technology Co., Ltd.中国5$61.4K波纹镀锌钢、焊接钢管
Yancheng Jindong Hydraulic Machine Co., Ltd.中国4$15.0K其他钢铁管件、液压气压阀门
International Infrastructure Engineers印度3$3.4K非LED二极管、非泡沫橡胶密封件
Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国2$2.2K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非纺织润滑剂CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD中国$6.2K
2026-04-14非纺织润滑剂CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD中国$6.2K
2026-04-14铁道联结装置零件CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-04-14铁道联结装置零件CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-04-14钢铁螺钉螺栓CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD中国$594
2026-04-14钢铁螺钉螺栓CHONGQING HENGTAIRAIL EQUIPMENT CO LTD中国$594
2026-04-01其他硫化橡胶制品Zhuzhou Jingyi New Material Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-04-01其他硫化橡胶制品Zhuzhou Jingyi New Material Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-03-31其他电气开关RISL INTERNATIONAL CO LTD中国$630
2026-03-31非泡沫橡胶密封件RISL INTERNATIONAL CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Lam An Trading & Produce Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →