Thanh An Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh An

367
进口笔数
25
出口笔数
$18.92M
进口金额
$951.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-08
最近出口
90
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-09进口 $68.2K · 3 笔出口 $223.2K · 6 笔2023-10进口 $277.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $491.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.06M · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $120.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.3K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $328.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $563.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $185.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $372.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $541.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $470.2K · 9 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-02进口 $25.2K · 5 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $330.6K · 12 笔出口 $214.5K · 2 笔2025-09进口 $145.6K · 9 笔出口 $151.9K · 1 笔2025-10进口 $87.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $450.8K · 19 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $84.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $503.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-09进口 $68.2K · 3 笔出口 $223.2K · 6 笔2023-10进口 $277.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $491.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.06M · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $120.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.3K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $328.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $563.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $185.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $372.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $541.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $470.2K · 9 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-02进口 $25.2K · 5 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $330.6K · 12 笔出口 $214.5K · 2 笔2025-09进口 $145.6K · 9 笔出口 $151.9K · 1 笔2025-10进口 $87.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $450.8K · 19 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $84.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $503.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500687019
企查查编码QVN5TRT1H0
成立日期2005-02-16
联系地址Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG TAD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842543571908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
903110平衡机
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
902620压力测量仪
731824非螺纹钢销
848490垫片套装

出口

HS 编码产品
841090水轮机零件
902620压力测量仪
848180阀门龙头
848330轴承座
401699其他硫化橡胶制品
820600手工工具套装
840690涡轮机零件
848140安全阀
848190阀门零件
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯5$8.43M
美国117$2.99M
日本38$2.44M
印度109$1.53M
中国90$826.8K
法国55$780.6K
德国30$489.3K
欧盟2$473.6K
意大利56$234.1K
新加坡30$176.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$488.1K
越南3$366.4K
美国1$40.6K
新加坡7$22.8K
澳大利亚1$18.9K
菲律宾3$7.4K
日本1$2.5K
中国1$2.4K
泰国1$1.1K
马来西亚1$933

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Steam Power Switzerland GmbH德国14$2.12M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡166$2.11M阀门零件、非泡沫橡胶密封件
aa63bc22934a724be481a788434237515$807.2K
GE Energy Power Conversion GmbH德国5$450.2K静止变流器、变压器零件
GE Global Parts & Products GmbH德国34$409.0K燃气轮机零件、钢铁螺钉螺栓
Dresser Japan Ltd.日本5$358.0K阀门零件、液压气压阀门
93bb374e02efbcfc62a2d9cf4143b39d10$297.6K
GE Global Parts & Products GmbH瑞士5$71.8K钢铁螺钉螺栓、燃气轮机零件
XIAMEN LIANTAI ZHONGHE TECHNOLOGY CO LTD中国香港6$18.9K其他电气开关、电气装置零件
Shenzhen Yilide Industrial Automation Co., Ltd.中国8$16.7K电器装置零件、电力控制板

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
aa63bc22934a724be481a788434237514$400.0K
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南2$364.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
GE Power Systems India Private Ltd.印度2$88.1K涡轮机零件、阀门龙头
GE Energy Parts, Inc.美国1$40.6K钢铁软管、机械密封件
Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$25.3K阀门零件、其他自动控制仪
Onsite Machining & Pipeline Services澳大利亚1$18.9K手工工具套装、数控镗床
GE Steam Power Switzerland GmbH德国3$5.9K自动数据处理机处理部件、轴承座
Dresser Japan Ltd.日本1$2.5K阀门零件、气动直线发动机
Greenpower Technology Services Inc.菲律宾1$2.5K其他钢铁制品、钢铁丝制品
Vinawood Co., Ltd.越南1$1.6K热带木胶合板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22液压气压阀门Ross Asia K.K.日本$1.0K
2026-04-22液压气压阀门Ross Asia K.K.日本$1.0K
2026-04-20钢铁螺钉螺栓GE STEAM POWER SWITZERLAND GMBH美国$3.8K
2026-04-20钢铁螺钉螺栓GE STEAM POWER SWITZERLAND GMBH美国$3.8K
2026-04-15非泡沫橡胶密封件BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD美国$82
2026-04-15阀门龙头BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD意大利$330
2026-04-15阀门零件BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD印度$480
2026-04-15平衡机BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD印度$2.6K
2026-04-15阀门龙头BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD意大利$330
2026-04-15阀门零件BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD印度$8.9K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08平衡机DRESSER JAPAN LTD日本$2.5K
2025-09-24压力测量仪PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$649
2025-09-24阀门龙头PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$8.3K
2025-09-24其他钢铁制品PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$95
2025-09-24阀门龙头PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$5.7K
2025-09-24阀门龙头PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$8.2K
2025-09-24非泡沫橡胶密封件PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$2.3K
2025-09-24阀门龙头PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$17.4K
2025-09-24其他硫化橡胶制品PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$807
2025-09-24非泡沫橡胶密封件PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$190

相关企业 · 同类产品

Thanh An Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →