Thanh An Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh An
367
进口笔数
25
出口笔数
$18.92M
进口金额
$951.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-08
最近出口
90
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500687019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TRT1H0 |
| 成立日期 | 2005-02-16 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG TAD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842543571908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903110 | 平衡机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $8.43M |
| 美国 | 117 | $2.99M |
| 日本 | 38 | $2.44M |
| 印度 | 109 | $1.53M |
| 中国 | 90 | $826.8K |
| 法国 | 55 | $780.6K |
| 德国 | 30 | $489.3K |
| 欧盟 | 2 | $473.6K |
| 意大利 | 56 | $234.1K |
| 新加坡 | 30 | $176.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $488.1K |
| 越南 | 3 | $366.4K |
| 美国 | 1 | $40.6K |
| 新加坡 | 7 | $22.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $18.9K |
| 菲律宾 | 3 | $7.4K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $933 |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Steam Power Switzerland GmbH | 德国 | 14 | $2.12M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 166 | $2.11M | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| aa63bc22934a724be481a78843423751 | 5 | $807.2K | ||
| GE Energy Power Conversion GmbH | 德国 | 5 | $450.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| GE Global Parts & Products GmbH | 德国 | 34 | $409.0K | 燃气轮机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dresser Japan Ltd. | 日本 | 5 | $358.0K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| 93bb374e02efbcfc62a2d9cf4143b39d | 10 | $297.6K | ||
| GE Global Parts & Products GmbH | 瑞士 | 5 | $71.8K | 钢铁螺钉螺栓、燃气轮机零件 |
| XIAMEN LIANTAI ZHONGHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $18.9K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Shenzhen Yilide Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 8 | $16.7K | 电器装置零件、电力控制板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| aa63bc22934a724be481a78843423751 | 4 | $400.0K | ||
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 2 | $364.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GE Power Systems India Private Ltd. | 印度 | 2 | $88.1K | 涡轮机零件、阀门龙头 |
| GE Energy Parts, Inc. | 美国 | 1 | $40.6K | 钢铁软管、机械密封件 |
| Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $25.3K | 阀门零件、其他自动控制仪 |
| Onsite Machining & Pipeline Services | 澳大利亚 | 1 | $18.9K | 手工工具套装、数控镗床 |
| GE Steam Power Switzerland GmbH | 德国 | 3 | $5.9K | 自动数据处理机处理部件、轴承座 |
| Dresser Japan Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 阀门零件、气动直线发动机 |
| Greenpower Technology Services Inc. | 菲律宾 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 热带木胶合板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | Ross Asia K.K. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | Ross Asia K.K. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | GE STEAM POWER SWITZERLAND GMBH | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | GE STEAM POWER SWITZERLAND GMBH | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $82 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $330 |
| 2026-04-15 | 阀门零件 | BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $480 |
| 2026-04-15 | 平衡机 | BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $330 |
| 2026-04-15 | 阀门零件 | BAKER HUGHES SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE LTD | 印度 | $8.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 平衡机 | DRESSER JAPAN LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-09-24 | 压力测量仪 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $649 |
| 2025-09-24 | 阀门龙头 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $8.3K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $95 |
| 2025-09-24 | 阀门龙头 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-24 | 阀门龙头 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $8.2K |
| 2025-09-24 | 非泡沫橡胶密封件 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-24 | 阀门龙头 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $17.4K |
| 2025-09-24 | 其他硫化橡胶制品 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $807 |
| 2025-09-24 | 非泡沫橡胶密封件 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $190 |