THANH AN TRADING SERVICES CO LTD

越南进口商 · 进口 399 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THANH AN

399
进口笔数
28
出口笔数
$20.10M
进口金额
$972.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-12-08
最近出口
98
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2023-10进口 $277.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $491.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.06M · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $120.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.3K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $328.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $563.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $185.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $372.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $541.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $470.2K · 9 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-02进口 $25.2K · 5 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 8 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-06进口 $14.8K · 5 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-07进口 $190.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $330.6K · 12 笔出口 $216.1K · 3 笔2025-09进口 $145.6K · 9 笔出口 $151.9K · 1 笔2025-10进口 $87.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $450.8K · 19 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $84.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $503.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $997.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $185.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2023-10进口 $277.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $491.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.06M · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $120.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.3K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $328.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $563.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $185.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $372.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $541.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $470.2K · 9 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-02进口 $25.2K · 5 笔出口 $100.0K · 1 笔2025-03进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 8 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-06进口 $14.8K · 5 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-07进口 $190.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $330.6K · 12 笔出口 $216.1K · 3 笔2025-09进口 $145.6K · 9 笔出口 $151.9K · 1 笔2025-10进口 $87.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $450.8K · 19 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $84.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $503.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $997.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $185.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4001085691
企查查编码QVN961HT0M
成立日期2016-07-04
联系地址Thôn An Chánh, Xã Đại Tân, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại & Dịch Vụ Thạnh An
企业英文名称THANH AN TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Chánh, Xã Phú Thuận, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84903637442
邮箱thanhan.company@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848190阀门零件
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
903110平衡机
853710电力控制板
902620压力测量仪
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
841090水轮机零件
902620压力测量仪
848180阀门龙头
848330轴承座
903289其他自动控制仪
401699其他硫化橡胶制品
820510手工钻孔工具
820600手工工具套装
840690涡轮机零件
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯5$8.43M
美国129$3.24M
日本44$2.45M
印度118$1.59M
中国107$1.19M
法国62$1.14M
德国34$493.5K
欧盟2$473.6K
意大利63$281.5K
新加坡32$177.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$488.1K
越南6$387.2K
美国1$40.6K
新加坡7$22.8K
澳大利亚1$18.9K
菲律宾3$7.4K
日本1$2.5K
中国1$2.4K
泰国1$1.1K
马来西亚1$933

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡173$2.35M阀门零件、金属复合垫圈
GE Steam Power Switzerland GmbH德国14$2.12M钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
GE POWER INDIA LIMITED印度5$807.2K电动机及零件、水轮机零件
GE Energy Power Conversion GmbH德国5$450.2K静止变流器、变压器零件
GE Global Parts & Products GmbH德国34$409.0K燃气轮机零件、钢铁螺钉螺栓
GE Global Parts & Products GmbH瑞士9$393.7K燃气轮机零件、钢铁螺钉螺栓
GE OIL & GAS INDIA PRIVATE LIMITED印度10$297.6K阀门零件、阀门龙头
Shenzhen Yilide Industrial Automation Co., Ltd.中国11$27.0K电器装置零件、电力控制板
Xiamen Liantai Zhonghe Technology Co., Ltd.中国8$22.0K电力控制板、电气装置零件
HK JIN HUIDA TECHNOLOGY Co., Ltd.中国6$11.3K非液体温度计、压力测量仪

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE POWER INDIA LIMITED印度4$400.0K涡轮机零件、电动机及零件
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南2$364.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
GE POWER SYSTEMS INDIA PRIVATE LIMITED印度2$88.1K涡轮机零件、阀门龙头
GE Energy Parts Inc.美国1$40.6K钢铁软管、机械密封件
Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$25.3K阀门零件、其他自动控制仪
Minh Anh Electrical & Mechanical Co., Ltd.越南2$19.2K非螺纹垫圈、垫片套装
Onsite Machining & Pipeline Services澳大利亚1$18.9K手工工具套装、数控镗床
GE Steam Power Switzerland GmbH德国3$5.9K自动数据处理机处理部件、轴承座
Vinawood Co., Ltd.越南2$3.2K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Dresser Japan Ltd.日本1$2.5K阀门零件、气动直线发动机

近期贸易明细

进口(共 399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30平衡机Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.日本$5.5K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.印度$45
2026-06-30压力测量仪Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.日本$181
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.中国$29
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.美国$83
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.美国$43
2026-06-30钢铁弹簧Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.英国$2.2K
2026-06-30压力测量仪Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.日本$151
2026-06-30其他钢铁制品Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.印度$298
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Baker Hughes Solutions (Singapore) Pte. Ltd.意大利$302

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08平衡机DRESSER JAPAN LTD日本$2.5K
2025-09-24压力测量仪PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$649
2025-09-24阀门龙头PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$8.3K
2025-09-24其他钢铁制品PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$95
2025-09-24阀门龙头PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$5.7K
2025-09-24阀门龙头PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$8.2K
2025-09-24其他硫化橡胶制品PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$807
2025-09-24非泡沫橡胶密封件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$2.3K
2025-09-24阀门龙头PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$17.4K
2025-09-24阀门零件PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$229

相关企业 · 同类产品

THANH AN TRADING SERVICES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →