Trien Long Services & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Triển Long
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105577179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN539EYRR |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 72, ngách 5, ngõ 85, phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRIỂN LONG |
| 企业英文名称 | TRIEN LONG SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72, ngách 5, ngõ 85, phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435667825 |
| 传真 | 0435667825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.34M |
| 越南 | 1 | $10.4K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Junyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $684.7K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Handan Hanguang OA Toner Co., Ltd. | 中国 | 5 | $443.4K | 照相化学制剂、黑色印刷墨水 |
| Zhuhai Mony Electronic Science Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.2K | 其他印刷机零件、静止变流器 |
| Zhuhai Mony Electronic Science Co., Ltd. | 2 | $43.4K | 其他印刷机零件 | |
| ZHONGSHAN MINQI PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $42.8K | 其他印刷机零件 |
| Maxwell Image Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Zhongshan Minqi Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| STARJADE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $11.6K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Guangzhou Zhono Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 电力控制板、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | HANDAN HANGUANG OA TONER CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | HANDAN HANGUANG OA TONER CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | HANDAN HANGUANG OA TONER CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | HANDAN HANGUANG OA TONER CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU JUNYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU JUNYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU JUNYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU JUNYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU JUNYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU JUNYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $864 |