An Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,715 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

102
进口笔数
8,715
出口笔数
$9.17M
进口金额
$118.75M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.84M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $564.8K · 51 笔2023-11进口 $175.8K · 2 笔出口 $1.18M · 139 笔2023-12进口 $144.3K · 3 笔出口 $1.22M · 150 笔2024-01进口 $99.1K · 3 笔出口 $3.10M · 158 笔2024-02进口 $118.4K · 2 笔出口 $2.11M · 120 笔2024-03进口 $47.0K · 1 笔出口 $2.80M · 154 笔2024-04进口 $1.45M · 4 笔出口 $2.73M · 162 笔2024-05进口 $196.8K · 2 笔出口 $2.84M · 162 笔2024-06进口 $129.9K · 1 笔出口 $2.89M · 178 笔2024-07进口 $113.9K · 1 笔出口 $3.29M · 213 笔2024-08进口 $178.3K · 2 笔出口 $2.95M · 203 笔2024-09进口 $258.5K · 3 笔出口 $2.77M · 191 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.25M · 181 笔2024-11进口 $449.6K · 4 笔出口 $3.08M · 217 笔2024-12进口 $343.4K · 5 笔出口 $3.69M · 203 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 158 笔2025-02进口 $63.2K · 1 笔出口 $3.06M · 174 笔2025-03进口 $380.3K · 5 笔出口 $3.51M · 185 笔2025-04进口 $109.8K · 2 笔出口 $3.44M · 228 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.46M · 219 笔2025-06进口 $109.3K · 1 笔出口 $3.00M · 248 笔2025-07进口 $46.2K · 5 笔出口 $3.92M · 255 笔2025-08进口 $180.6K · 6 笔出口 $4.11M · 301 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 253 笔2025-10进口 $281.8K · 7 笔出口 $3.90M · 256 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 258 笔2025-12进口 $91.9K · 1 笔出口 $3.82M · 295 笔2026-01进口 $151.9K · 4 笔出口 $4.60M · 311 笔2026-02进口 $134.0K · 1 笔出口 $2.91M · 221 笔2026-03进口 $1.48M · 6 笔出口 $3.98M · 306 笔2026-04进口 $261.8K · 2 笔出口 $4.84M · 285 笔2026-05进口 $148.8K · 2 笔出口 $3.85M · 294 笔2026-06进口 $127.5K · 1 笔出口 $3.94M · 304 笔2026-07进口 $119.7K · 1 笔出口 $4.33M · 343 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $564.8K · 51 笔2023-11进口 $175.8K · 2 笔出口 $1.18M · 139 笔2023-12进口 $144.3K · 3 笔出口 $1.22M · 150 笔2024-01进口 $99.1K · 3 笔出口 $3.10M · 158 笔2024-02进口 $118.4K · 2 笔出口 $2.11M · 120 笔2024-03进口 $47.0K · 1 笔出口 $2.80M · 154 笔2024-04进口 $1.45M · 4 笔出口 $2.73M · 162 笔2024-05进口 $196.8K · 2 笔出口 $2.84M · 162 笔2024-06进口 $129.9K · 1 笔出口 $2.89M · 178 笔2024-07进口 $113.9K · 1 笔出口 $3.29M · 213 笔2024-08进口 $178.3K · 2 笔出口 $2.95M · 203 笔2024-09进口 $258.5K · 3 笔出口 $2.77M · 191 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.25M · 181 笔2024-11进口 $449.6K · 4 笔出口 $3.08M · 217 笔2024-12进口 $343.4K · 5 笔出口 $3.69M · 203 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 158 笔2025-02进口 $63.2K · 1 笔出口 $3.06M · 174 笔2025-03进口 $380.3K · 5 笔出口 $3.51M · 185 笔2025-04进口 $109.8K · 2 笔出口 $3.44M · 228 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.46M · 219 笔2025-06进口 $109.3K · 1 笔出口 $3.00M · 248 笔2025-07进口 $46.2K · 5 笔出口 $3.92M · 255 笔2025-08进口 $180.6K · 6 笔出口 $4.11M · 301 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 253 笔2025-10进口 $281.8K · 7 笔出口 $3.90M · 256 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 258 笔2025-12进口 $91.9K · 1 笔出口 $3.82M · 295 笔2026-01进口 $151.9K · 4 笔出口 $4.60M · 311 笔2026-02进口 $134.0K · 1 笔出口 $2.91M · 221 笔2026-03进口 $1.48M · 6 笔出口 $3.98M · 306 笔2026-04进口 $261.8K · 2 笔出口 $4.84M · 285 笔2026-05进口 $148.8K · 2 笔出口 $3.85M · 294 笔2026-06进口 $127.5K · 1 笔出口 $3.94M · 304 笔2026-07进口 $119.7K · 1 笔出口 $4.33M · 343 笔

工商档案

企业注册号0200266511
企查查编码QVNA87WDY9
成立日期1995-04-07
联系地址Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842253633668
邮箱service@anthinhpack.vn
传真+842253633669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
480411未涂布牛皮纸
482390其他纸制品
680520纸基研磨料
391990自粘塑料片
820730可互换冲压工具
844316柔性版印刷机
844110纸张切割机
844130纸容器制造机
844313其他胶印机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482370模制纸浆
490110单张印刷品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
480100新闻纸57-65克
480810瓦楞纸板
820411不可调扳手
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国56$4.35M
日本14$3.08M
中国22$1.57M
马来西亚4$144.5K
越南5$22.6K
意大利1$702

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,673$118.48M
中国香港13$123.6K
中国澳门16$88.9K
日本8$1.9K
美国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P & M Korea Corp韩国47$4.21M多层涂布纸板、涂布纸板
Cuulong Trading Corp日本2$2.52M其他胶印机、纸张切割机
Hanwa Co., Ltd.日本11$541.2K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Cangzhou Boyuan International Trading Co., Ltd.中国2$264.3K纸容器制造机、纸张切割机
Nanjing Brilliant Technology & Trade Co., Ltd.中国6$233.7K纸基研磨料、工业干燥机
Kunshan YuHuan Package Materials Co., Ltd.中国4$180.0K自粘塑料卷、自粘塑料片
Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd.中国2$175.8K其他造纸机械、纸张切割机
Hong Kong Paper Sources Co., Ltd.美国4$144.5K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Shinhung Global Co., Ltd.韩国8$75.0K洗衣机零件、钢化安全玻璃
Fujifilm Procurement Hong Kong Ltd.中国3$3.4K其他塑料制品、其他印刷机零件

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南483$58.38M处理器及控制器、其他塑料制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南4,466$26.46M音频设备零件、其他塑料制品
Aurora Art Co., Ltd.越南366$7.04M印刷标签、其他玻璃制品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南376$4.26M瓦楞纸箱、其他印刷品
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南334$2.54M瓦楞纸箱、其他纸制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南196$2.44M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南103$1.45M其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenwork Vietnam Co., Ltd.越南101$1.40M其他纸制品、瓦楞纸箱
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南442$1.09M瓦楞纸箱、咖啡提取物
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南119$360.0K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$13.5K
2026-07-20多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$13.2K
2026-07-20多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$24.4K
2026-07-20多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$41.8K
2026-07-20多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$19.4K
2026-07-20多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$7.4K
2026-06-09多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$13.8K
2026-06-09多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$21.5K
2026-06-09多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$52.9K
2026-06-09多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$12.4K

出口(共 8,715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$13.8K
2026-07-31其他纸制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$13.6K
2026-07-31模制纸浆Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31瓦楞纸箱Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-31瓦楞纸箱Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-07-31其他纸制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-31其他纸制品Greenworks Co., Ltd.越南$111
2026-07-31瓦楞纸箱LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$757
2026-07-31瓦楞纸箱Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$4
2026-07-31其他纸制品Greenworks Co., Ltd.越南$61

相关企业 · 同类产品

An Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →