Opencom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Opencom
72
进口笔数
8
出口笔数
$985.5K
进口金额
$48.1K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-17
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106037627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMMWA6F |
| 成立日期 | 2012-11-16 |
| 联系地址 | Số nhà 18C, ngõ 18, phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPENCOM |
| 企业英文名称 | OPENCOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18C, ngõ 18, phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439978080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $963.1K |
| 比利时 | 2 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $44.6K |
| 莫桑比克 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $909.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Regy Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $74.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| CE+T SA | 比利时 | 1 | $1.6K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.5K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.1K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 1 | $3.5K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 静止变流器 | CE+T SA | 比利时 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 空调机零件 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $450 |
| 2025-12-26 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-12 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-05 | 非办公金属家具 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $527 |
| 2025-12-05 | 非办公金属家具 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-03 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $6.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 电器装置零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $200 |
| 2026-03-17 | 自动断路器 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $2.3K |
| 2026-03-17 | 电器装置零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $300 |
| 2026-03-17 | 电器装置零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $700 |
| 2024-12-14 | 1000伏以下保险丝 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-14 | 变压器零件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-12-12 | 1000伏以下保险丝 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-12 | 变压器零件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-01-27 | 空调机零件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-01-25 | 空调机零件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $8.6K |