Chau Linh Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Châu Linh Hưng Yên
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$54.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900983049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0NQSYQ |
| 成立日期 | 2016-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Bùi Xá, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU LINH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | HUNG YEN CHAU LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bùi Xá, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84982283050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $31.6K |
| 韩国 | 2 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jadam Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.5K | 印刷标签、70-150克非织造布 |
| Jadam Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.3K | 其他纺织大衣、男式纺织裤 |
| Phu Tho Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 印刷标签、装饰流苏 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 70-150克非织造布 | JADAM TRADING CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2025-03-03 | 70-150克非织造布 | JADAM TRADING CO LTD | 韩国 | $516 |
| 2024-09-30 | 70-150克非织造布 | JADAM TRADING CO., LTD | 越南 | $24.5K |
| 2024-07-23 | 70-150克非织造布 | PHU THO GARMENT CO LTD | 越南 | $773 |
| 2024-07-23 | 重型无纺布 | PHU THO GARMENT CO LTD | 越南 | $670 |
| 2024-07-23 | 70-150克非织造布 | PHU THO GARMENT CO LTD | 越南 | $872 |
| 2024-07-23 | 70-150克非织造布 | PHU THO GARMENT CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-31 | 70-150克非织造布 | PHU THO GARMENT CO LTD | 越南 | $106 |
| 2023-08-31 | 聚酯短纤 | PHU THO GARMENT CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-08-31 | 重型无纺布 | PHU THO GARMENT CO LTD | 越南 | $1.0K |