Akano International Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHIE GLOBAL
217
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109844629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA4GJX6 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | BT01-TT2A đường 23, Khu đô thị mới thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIE GLOBAL |
| 企业英文名称 | CHIE GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34, đường 23 Khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84988198158 |
| 邮箱 | kinhdoanhquocteakano@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $3.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.28M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.10M | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 25 | $379.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $248.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $205.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hongchang Trading (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.8K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.8K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Bazhou Wanhao Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 铝制容器≤300升 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-11-24 | 瓷制装饰品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $461 |
| 2025-11-24 | 体育器材 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $702 |
| 2025-11-24 | 体育器材 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 其他播种种植机 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 其他播种种植机 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-24 | 瓷制装饰品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-11-24 | 瓷餐具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-11-24 | 塑料封口件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $468 |