Akano International Business Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHIE GLOBAL

217
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $268.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $384.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $140.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $268.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $384.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $140.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109844629
企查查编码QVNYA4GJX6
成立日期2021-12-06
联系地址BT01-TT2A đường 23, Khu đô thị mới thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHIE GLOBAL
企业英文名称CHIE GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34, đường 23 Khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84988198158
邮箱kinhdoanhquocteakano@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
392690其他塑料制品
950691体育器材
560600特种纱线
701090玻璃容器
961610化妆喷雾器
392590其他塑料建材
392330塑料容器
960390扫帚刷子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国217$3.38M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国81$1.28M其他鞋靴、其他塑料制品
Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd.中国66$1.10M真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.中国25$379.3K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国23$248.8K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国10$205.4K其他塑料制品、非办公金属家具
Hongchang Trading (Hangzhou) Co., Ltd.中国4$61.8K其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd.中国4$54.8K非办公金属家具、其他钢铁结构体
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$16.9K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$16.8K汽车座椅零件、家具配件
Bazhou Wanhao Hardware Products Co., Ltd.中国1$14.8K扫帚刷子、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24铝制容器≤300升GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$345
2025-11-24瓷制装饰品GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$461
2025-11-24体育器材GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$702
2025-11-24体育器材GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$1.3K
2025-11-24其他播种种植机GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$1.3K
2025-11-24其他播种种植机GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$1.3K
2025-11-24其他电动家用器具GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$900
2025-11-24瓷制装饰品GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$208
2025-11-24瓷餐具GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$108
2025-11-24塑料封口件GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$468

相关企业 · 同类产品

Akano International Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →