Cuulong Processing Products Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Sản Phẩm Dừa Cửu Long
1
进口笔数
24
出口笔数
$9.9K
进口金额
$178.6K
出口金额
2024-05-10
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300972865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XHMN7G |
| 成立日期 | 2014-11-25 |
| 联系地址 | Số 15B, đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường 8, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN SẢN PHẨM DỪA CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUULONG PROCESSING PRODUCTS COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15B, đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842753829418 |
| 邮箱 | cuulongbt@yahoo.com |
| 传真 | 02753511672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 22 | $173.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coco Won Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他加工水果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 16 | $145.9K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Coco Won Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.8K | 其他加工水果 |
| ANOKA ASIA CO LTD | 中国台湾 | 4 | $7.5K | 其他护肤品 |
| BODIA | 1 | $3.6K | 其他护肤品 | |
| LENTRA INTERNATIONAL CO., LTD. | 1 | $1.7K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 其他加工水果 | COCO WON ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $9.9K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | BODIA | — | $3.6K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | LENTRA INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $320 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | LENTRA INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $1.4K |
| 2025-06-30 | 其他加工水果 | FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2025-05-13 | 其他加工水果 | FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | ANOKA ASIA CO LTD | 中国台湾 | $576 |
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | ANOKA ASIA CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-03-24 | 其他加工水果 | FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2025-02-17 | 其他加工水果 | FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2024-12-31 | 其他加工水果 | FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $9.7K |