PL National Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PL - NATIONAL
258
进口笔数
0
出口笔数
$15.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202201213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFCG13V |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Số 153 Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PL - NATIONAL |
| 企业英文名称 | PL - NATIONAL IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 153 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 电话 | +84904275402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 188 | $11.81M |
| 法国 | 44 | $1.88M |
| 新西兰 | 9 | $979.1K |
| 爱尔兰 | 18 | $389.2K |
| 瑞士 | 3 | $218.6K |
| 荷兰 | 5 | $191.8K |
| 中国 | 32 | $170.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $104.7K |
| 德国 | 2 | $72.5K |
| 意大利 | 5 | $61.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodland Co., Ltd. | 日本 | 24 | $2.44M | 婴幼儿食品、其他非酒精饮料 |
| HC International | 法国 | 40 | $1.77M | 婴幼儿食品、酸奶 |
| JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | 14 | $1.56M | 零售清洁粉剂、婴幼儿食品 |
| Anber Inc. | 日本 | 34 | $1.43M | 混合调味料、制备面食 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 16 | $1.35M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 21 | $1.25M | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 14 | $734.6K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 20 | $616.6K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| H & C International Co., Ltd. | 越南 | 18 | $389.2K | 婴幼儿食品、其他含可可食品 |
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $244.2K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $717 |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $717 |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 糖果 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 谷物片食品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $12.0K |