PL National Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PL - NATIONAL

258
进口笔数
0
出口笔数
$15.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $223.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $688.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $723.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $646.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $291.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $458.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $196.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $286.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $486.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $228.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $256.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $578.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $240.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $642.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $437.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $260.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $539.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.00M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.00M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $881.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $905.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $810.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $957.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $223.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $688.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $723.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $646.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $291.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $458.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $196.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $286.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $486.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $228.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $256.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $578.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $240.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $642.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $437.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $260.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $539.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.00M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.00M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $881.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $905.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $810.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $957.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202201213
企查查编码QVNFFCG13V
成立日期2023-05-22
联系地址Số 153 Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PL - NATIONAL
企业英文名称PL - NATIONAL IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 153 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
电话+84904275402
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
340250零售清洁粉剂
190531甜饼干
210390混合调味料
190230制备面食
210410汤料制品
961900卫生用品
190590其他食品制剂
292242氨基酸及酯类
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本188$11.81M
法国44$1.88M
新西兰9$979.1K
爱尔兰18$389.2K
瑞士3$218.6K
荷兰5$191.8K
中国32$170.6K
澳大利亚3$104.7K
德国2$72.5K
意大利5$61.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woodland Co., Ltd.日本24$2.44M婴幼儿食品、其他非酒精饮料
HC International法国40$1.77M婴幼儿食品、酸奶
JUNTAKU SHOJI CORP日本14$1.56M零售清洁粉剂、婴幼儿食品
Anber Inc.日本34$1.43M混合调味料、制备面食
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本16$1.35M卫生用品、婴幼儿食品
HJ Corp. Inc.日本21$1.25M婴幼儿食品、卫生用品
Ribeto Shoji Co., Ltd.日本14$734.6K制备面食、其他非酒精饮料
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本20$616.6K零售清洁粉剂、混合调味料
H & C International Co., Ltd.越南18$389.2K婴幼儿食品、其他含可可食品
TN Trading Co., Ltd.日本10$244.2K制备面食、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他食品制剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$717
2026-04-20零售清洁粉剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$2.2K
2026-04-20其他食品制剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$717
2026-04-20零售清洁粉剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$1.6K
2026-04-20零售清洁粉剂JUNTAKU SHOJI CORP日本$1.6K
2026-04-20婴幼儿食品JUNTAKU SHOJI CORP日本$10.0K
2026-04-20婴幼儿食品JUNTAKU SHOJI CORP日本$7.9K
2026-04-20糖果JUNTAKU SHOJI CORP日本$3.6K
2026-04-20谷物片食品JUNTAKU SHOJI CORP日本$9.1K
2026-04-20口腔卫生产品JUNTAKU SHOJI CORP日本$12.0K

相关企业 · 同类产品

PL National Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →