Phan Nguyen Export Import & Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 595 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế PHAN NGUYễN

595
进口笔数
1
出口笔数
$11.89M
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-22
最近出口
85
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $665.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $278.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $274.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $186.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $257.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $366.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $524.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $253.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $442.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $358.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $291.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.2K · 7 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-02进口 $351.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $452.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $487.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $280.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $364.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $500.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $305.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $264.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $434.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $665.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $460.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $226.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $302.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $612.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $278.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $274.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $186.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $257.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $366.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $524.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $253.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $442.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $358.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $291.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.2K · 7 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-02进口 $351.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $452.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $487.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $280.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $364.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $500.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $305.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $264.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $434.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $665.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $460.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $226.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $302.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $612.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106913401
企查查编码QVNSQ7S70B
成立日期2015-07-23
联系地址Số 56, ngõ 12, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHAN NGUYỄN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 Tháp A, Chung cư Hà Nội Paragon, 86 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu
电话+842466640446
邮箱contact@pncom.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
190590其他食品制剂
190219未煮意面
110429加工谷物颗粒
190420谷物片食品
071340去壳扁豆
190110婴幼儿食品
071320干鹰嘴豆
120799其他含油籽仁
121190药用植物

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国138$3.12M
美国35$2.42M
中国98$1.96M
法国131$1.54M
泰国69$811.4K
意大利88$607.1K
西班牙65$318.2K
土耳其68$265.9K
秘鲁12$206.3K
墨西哥14$115.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HB F&B Co., Ltd.韩国138$3.12M其他加工水果、其他食品制剂
American Trading International Inc.美国29$2.06M乙烯聚合物塑料、醋代用品
Vitagermine S.A.S.法国47$1.16M婴幼儿食品、果酱制品
4Care Inno Co., Ltd.泰国31$508.0K其他非酒精饮料、混合调味料
Siam Organic Food Products Co., Ltd.泰国29$282.6K谷物制品、膨化谷物食品
Markal S.A.S.西班牙26$144.3K谷物片食品
Sas Amavie意大利29$121.6K玉米粉、干鹰嘴豆
Sas Amavie西班牙28$100.6K谷物片食品、去壳杏仁
Sas Amavie法国27$68.5K加糖可可粉、脱脂可可膏
Markal S.A.S.意大利23$58.3K未煮意面、脱荚干豌豆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HB F&B Co., Ltd.韩国1$13.0K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 595)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28玉米淀粉BIOVEGAN GMBH奥地利$8.6K
2026-04-28发酵粉BIOVEGAN GMBH德国$911
2026-04-28玉米淀粉BIOVEGAN GMBH奥地利$8.6K
2026-04-28发酵粉BIOVEGAN GMBH德国$911
2026-04-23其他食品制剂HB F&B Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-04-23其他食品制剂HB F&B Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-04-23其他食品制剂HB F&B Co., Ltd.韩国$113
2026-04-23其他食品制剂HB F&B Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-04-23其他食品制剂HB F&B Co., Ltd.韩国$113
2026-04-23其他食品制剂HB F&B Co., Ltd.韩国$198

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22其他食品制剂HB F&B Co., Ltd.韩国$4.3K
2025-01-22其他食品制剂HB F&B Co., Ltd.韩国$4.3K
2025-01-22其他食品制剂HB F&B Co., Ltd.韩国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Phan Nguyen Export Import & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →