Phan Nguyen Export Import & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 595 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế PHAN NGUYễN
595
进口笔数
1
出口笔数
$11.89M
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-22
最近出口
85
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106913401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ7S70B |
| 成立日期 | 2015-07-23 |
| 联系地址 | Số 56, ngõ 12, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHAN NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Tháp A, Chung cư Hà Nội Paragon, 86 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu |
| 电话 | +842466640446 |
| 邮箱 | contact@pncom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 138 | $3.12M |
| 美国 | 35 | $2.42M |
| 中国 | 98 | $1.96M |
| 法国 | 131 | $1.54M |
| 泰国 | 69 | $811.4K |
| 意大利 | 88 | $607.1K |
| 西班牙 | 65 | $318.2K |
| 土耳其 | 68 | $265.9K |
| 秘鲁 | 12 | $206.3K |
| 墨西哥 | 14 | $115.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | 138 | $3.12M | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| American Trading International Inc. | 美国 | 29 | $2.06M | 乙烯聚合物塑料、醋代用品 |
| Vitagermine S.A.S. | 法国 | 47 | $1.16M | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| 4Care Inno Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $508.0K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Siam Organic Food Products Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $282.6K | 谷物制品、膨化谷物食品 |
| Markal S.A.S. | 西班牙 | 26 | $144.3K | 谷物片食品 |
| Sas Amavie | 意大利 | 29 | $121.6K | 玉米粉、干鹰嘴豆 |
| Sas Amavie | 西班牙 | 28 | $100.6K | 谷物片食品、去壳杏仁 |
| Sas Amavie | 法国 | 27 | $68.5K | 加糖可可粉、脱脂可可膏 |
| Markal S.A.S. | 意大利 | 23 | $58.3K | 未煮意面、脱荚干豌豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玉米淀粉 | BIOVEGAN GMBH | 奥地利 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 发酵粉 | BIOVEGAN GMBH | 德国 | $911 |
| 2026-04-28 | 玉米淀粉 | BIOVEGAN GMBH | 奥地利 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 发酵粉 | BIOVEGAN GMBH | 德国 | $911 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | $113 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | $113 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | $198 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他食品制剂 | HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2025-01-22 | 其他食品制剂 | HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2025-01-22 | 其他食品制剂 | HB F&B Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |